Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực khi các nhà giao dịch đã điều chỉnh lại kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất. Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chủ chốt, vẫn giữ được mức giảm của ngày thứ Tư gần 100,48.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.59% | -1.09% | 0.15% | -0.82% | -0.77% | -1.61% | -0.25% | |
| EUR | 0.59% | -0.51% | 0.76% | -0.23% | -0.23% | -1.03% | 0.35% | |
| GBP | 1.09% | 0.51% | 1.23% | 0.28% | 0.29% | -0.52% | 0.90% | |
| JPY | -0.15% | -0.76% | -1.23% | -1.06% | -0.93% | -1.81% | -0.46% | |
| CAD | 0.82% | 0.23% | -0.28% | 1.06% | 0.13% | -0.76% | 0.61% | |
| AUD | 0.77% | 0.23% | -0.29% | 0.93% | -0.13% | -0.81% | 0.48% | |
| NZD | 1.61% | 1.03% | 0.52% | 1.81% | 0.76% | 0.81% | 1.43% | |
| CHF | 0.25% | -0.35% | -0.90% | 0.46% | -0.61% | -0.48% | -1.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất Fed thực hiện một đợt tăng lãi suất trong cuộc họp vào cuối tháng này đã giảm mạnh xuống còn 10,2% từ mức 31% ghi nhận một tuần trước.
Các thành viên thị trường đã cắt giảm đặt cược diều hâu vào Fed khi báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ trong tháng 6 cho thấy áp lực lạm phát đã hạ nhiệt.
Trong khi đó, nhà đầu tư chờ đợi các bài phát biểu từ các quan chức Fed về cách ngân hàng trung ương sẽ điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới trong bối cảnh có dấu hiệu tăng trưởng giá chậm lại.
Trong thời gian tới, nhà đầu tư sẽ tập trung vào dữ liệu Doanh số bán lẻ của Mỹ trong tháng 6, dự kiến được công bố lúc 12:30 GMT.
Trên mặt trận địa chính trị, giá năng lượng tăng cao do căng thẳng tái bùng phát ở Trung Đông có thể hạn chế đà giảm của đồng đô la Mỹ.

Chỉ số Dollar Index giao ngay đang giao dịch thấp hơn quanh mức 100,46, vẫn nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày tại 100,78, hiện đóng vai trò là mức kháng cự phía trên ngay lập tức và cho thấy xu hướng giảm giá trong ngắn hạn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 46,37 đang trượt xuống dưới đường trung tính 50, cho thấy đà tăng đang suy yếu hơn là tình trạng quá bán rõ rệt khi chỉ số tích lũy dưới thước đo xu hướng ngắn hạn.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu nằm tại EMA 20 ngày gần 100,78, và cần một cú phá vỡ bền vững lên trên rào cản này để tiếp tục tăng lên mức đỉnh ngày 24 tháng 6 tại 101,80. Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đáng kể đầu tiên nằm tại ngưỡng tâm lý 100,00, tiếp theo là vùng đường xu hướng tăng đã bị phá vỡ nhưng vẫn còn liên quan quanh 99,19.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.