Đồng đô la Mỹ (USD) đang phục hồi lại những gì đã mất vào thứ Năm, và DXY trở lại mức trên 100,00 tại thời điểm viết bài, được hỗ trợ bởi tâm lý ngại rủi ro. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã dập tắt hy vọng về một kết thúc nhanh chóng cho cuộc chiến Iran và đẩy đồng đô la Mỹ tăng cao trên diện rộng.
“Thông báo quan trọng” về Iran do ông Trump đưa ra 24 giờ trước đó là sự nhắc lại những lời lẽ hung hăng liên tục được lặp lại trong bốn tuần qua, với những lời đe dọa về các cuộc tấn công “cực kỳ mạnh” vào Iran, và kêu gọi các đồng minh “tăng cường can đảm” để bảo đảm an ninh eo biển Hormuz.
Tổng thống Iran, Masoud Pezeshkian, đã đáp trả bằng một bức thư ngỏ gửi người dân Mỹ, đặt câu hỏi liệu cuộc chiến ở Iran có phải là phản ứng trước lời hứa “Nước Mỹ trên hết” của Trump hay không. Trong khi đó, Israel và Iran tiếp tục trao đổi tên lửa và máy bay không người lái, còn Tehran khẳng định rằng các yêu cầu của Washington về một thỏa thuận hòa bình là “quá mức và phi lý”.
Trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô, dữ liệu của Mỹ được công bố hôm thứ Tư đã hỗ trợ đồng đô la. Chỉ số Thay đổi Việc làm ADP cho thấy số lượng việc làm ròng tăng 62.000 trong tháng 3, vượt kỳ vọng tăng 40.000, trong khi dữ liệu tháng 2 được điều chỉnh tăng lên 66.000 so với ước tính trước đó là 63.000.
Ngoài ra, Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất của ISM đã cải thiện lên 52,7, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2022, từ 52,4 trong tháng 2, cũng vượt ước tính về mức cải thiện chậm hơn, lên 52,5. Tuy nhiên, sự lạc quan về các con số chính đã bị bù đắp bởi chi phí cao hơn và số liệu việc làm yếu.
Hiện tại, tâm điểm chú ý đang hướng vào báo cáo Việc làm phi nông nghiệp, dự kiến công bố vào thứ Sáu. Giới chuyên gia thị trường dự đoán sẽ có sự cải thiện trong việc tạo việc làm với 60.000 việc làm mới, bù đắp một phần cho sự sụt giảm 92.000 việc làm trong tháng Hai. Những con số này có khả năng định hình lập trường ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang và có thể tác động đáng kể đến tỷ giá hối đoái các loại tiền tệ khác.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.55% | 0.82% | 0.53% | 0.32% | 0.76% | 0.74% | 0.67% | |
| EUR | -0.55% | 0.27% | -0.04% | -0.25% | 0.22% | 0.20% | 0.11% | |
| GBP | -0.82% | -0.27% | -0.29% | -0.51% | -0.05% | -0.05% | -0.16% | |
| JPY | -0.53% | 0.04% | 0.29% | -0.22% | 0.22% | 0.19% | 0.11% | |
| CAD | -0.32% | 0.25% | 0.51% | 0.22% | 0.43% | 0.41% | 0.33% | |
| AUD | -0.76% | -0.22% | 0.05% | -0.22% | -0.43% | -0.02% | -0.13% | |
| NZD | -0.74% | -0.20% | 0.05% | -0.19% | -0.41% | 0.02% | -0.09% | |
| CHF | -0.67% | -0.11% | 0.16% | -0.11% | -0.33% | 0.13% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).