Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, giảm sau hai ngày tăng và giao dịch quanh mức 97,90 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi Chỉ số tâm lý người tiêu dùng sơ bộ của Michigan cho tháng 2, dự kiến được công bố sau trong phiên giao dịch Bắc Mỹ.
Đồng bạc xanh giảm khi dữ liệu lao động Mỹ gần đây chỉ ra thị trường việc làm hạ nhiệt, củng cố kỳ vọng ôn hòa từ Fed. Thị trường hiện định giá hai lần cắt giảm lãi suất trong năm nay, bắt đầu từ tháng 6, với một lần cắt giảm khác có thể xảy ra vào tháng 9.
Công cụ CME FedWatch cho thấy thị trường đang định giá gần 77,3% khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất ổn định tại cuộc họp chính sách tháng 3, với sự mong đợi về một lần cắt giảm lãi suất đầu tiên vào tháng 6.
Dữ liệu từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng lên 231K trong tuần kết thúc vào ngày 31 tháng 1, cao hơn ước tính 212K và mức 209K trước đó. Trong khi đó, ADP báo cáo số việc làm tư nhân chỉ tăng 22K trong tháng 1, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng 48K và mức 37K trước đó (được điều chỉnh từ 41K).
Tuy nhiên, DXY vẫn duy trì gần mức cao nhất trong hai tuần, được hỗ trợ bởi tốc độ cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) chậm lại. Thống đốc Fed Lisa Cook cho biết bà sẽ không ủng hộ một lần cắt giảm khác nếu không có bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát đang giảm, nhấn mạnh mối quan tâm lớn hơn về sự đình trệ trong giảm lạm phát hơn là sự yếu kém của thị trường lao động.
Các nhà giao dịch cũng cân nhắc những tác động của việc đề cử Kevin Warsh làm chủ tịch Fed, trích dẫn sở thích của ông về một bảng cân đối kế toán nhỏ hơn và cách tiếp cận ít quyết liệt hơn đối với việc cắt giảm lãi suất. Việc đề cử này cũng làm giảm lo ngại về sự độc lập của Fed.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.