Đồng Euro giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, giảm hơn 0,10% khi đồng Đô la phục hồi từ những tổn thất hôm thứ Ba. Dữ liệu hoạt động kinh doanh vững chắc của Mỹ là một lực cản đối với cặp EUR/USD. Một báo cáo lạm phát yếu hơn mong đợi ở khu vực đồng euro làm tăng khả năng Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sẽ cần phải cắt giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế. Tại thời điểm viết bài, cặp EUR/USD giao dịch ở mức 1,1800.
Lịch kinh tế của Mỹ có chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho lĩnh vực dịch vụ, vượt qua ước tính trong bối cảnh chi phí đầu vào gia tăng. Dữ liệu khác cho thấy các công ty tư nhân đã tuyển dụng ít người hơn so với mong đợi của các nhà kinh tế, một dấu hiệu của sự mềm yếu trong thị trường lao động.
Cuộc đình công ngắn hạn của chính phủ Mỹ đã ảnh hưởng đến việc công bố dữ liệu việc làm quan trọng. Báo cáo JOLTS, dự kiến được công bố hôm nay, đã được dời sang ngày 5 tháng 2. Trong khi đó, Bảng lương phi nông nghiệp sẽ được công bố vào ngày 11 tháng 2, trong khi Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) đã được dời lại đến ngày 13 tháng 2.
Tại châu Âu, Chỉ số Hòa hợp Giá tiêu dùng (HICP) trong tháng 1 yếu hơn mong đợi ở mức 1,7% so với năm trước, trong khi các số liệu cốt lõi đứng ở mức 2,2% so với năm trước. Lạm phát đầu vào khu vực đồng euro đã làm tăng khả năng cắt giảm lãi suất, thay vì tăng lãi suất, cho ECB. Trong khi đó, các nhà giao dịch đang chú ý đến kết quả chính sách tiền tệ của ECB, cùng với cuộc họp báo của Chủ tịch Christine Lagarde.
Điều đáng chú ý là nếu bà đề cập đến sức mạnh của đồng Euro, được hỗ trợ bởi sự yếu kém tổng thể của đồng Đô la Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.36% | 0.30% | 1.27% | 0.39% | -0.65% | 0.19% | 0.67% | |
| EUR | -0.36% | -0.11% | 0.94% | 0.02% | -1.01% | -0.17% | 0.30% | |
| GBP | -0.30% | 0.11% | 0.92% | 0.12% | -0.90% | -0.07% | 0.39% | |
| JPY | -1.27% | -0.94% | -0.92% | -0.87% | -1.92% | -1.01% | -0.88% | |
| CAD | -0.39% | -0.02% | -0.12% | 0.87% | -1.00% | -0.17% | 0.26% | |
| AUD | 0.65% | 1.01% | 0.90% | 1.92% | 1.00% | 0.85% | 1.30% | |
| NZD | -0.19% | 0.17% | 0.07% | 1.01% | 0.17% | -0.85% | 0.46% | |
| CHF | -0.67% | -0.30% | -0.39% | 0.88% | -0.26% | -1.30% | -0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Cặp EUR/USD giao dịch đi ngang khi các nhà đầu tư chờ đợi quyết định của ECB và cuộc họp báo của Lagarde. Xu hướng giảm hiện tại đã bị dừng lại sau khi đạt mức thấp hàng ngày 1,1775 vào ngày 2 tháng 2. Kể từ đó, cặp này đã củng cố quanh mức 1,1770-1,1837. Nếu mức cao của phạm vi này được vượt qua, tiếp theo sẽ là 1,1850 và sau đó là 1,1900.
Ngược lại, nếu giảm xuống dưới 1,1770 sẽ kéo dài tổn thất đến đường SMA 20 ngày ở mức 1,1759, tiếp theo là đường SMA 50 ngày ở mức 1,1719 và đường SMA 100 ngày ở mức 1,1678.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.