Vàng (XAU/USD) tiếp tục giao dịch cao hơn vào thứ Ba, đạt mức cao kỷ lục mới vượt qua 4.720$, được thúc đẩy bởi tâm lý tránh rủi ro khi căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Liên minh Châu Âu liên quan đến tình trạng của Greenland leo thang.
Các kim loại quý đang nhận được hỗ trợ khi nhu cầu đối với tài sản an toàn tăng lên. Những lo ngại về chính sách thương mại thất thường của Trump đã khiến Chỉ số Đô la Mỹ giảm hơn 0,8% trong hai ngày qua, trong khi lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 9 trong một đợt "Bán Mỹ" tương tự như đợt xảy ra sau "Ngày Giải phóng" tháng 4.
XAU/USD giao dịch ở mức 4.720$, không có dấu hiệu nào về sự thay đổi xu hướng trên chân trời ngoài sự phân kỳ giảm giá trong Chỉ báo sức mạnh tương đối 4 giờ, mặc dù đợt tăng giá đã kéo dài từ mức thấp giữa tháng 10.
Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ vẫn đang có xu hướng tăng, điều này ủng hộ kịch bản tăng giá. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm trên đường tín hiệu và trên mức 0, với một biểu đồ dương đang mở rộng cho thấy động lực tăng giá đang mạnh lên. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ghi nhận 69,88, tiến gần đến mức quá mua.
Ở phía tăng điểm, cặp tiền có thể tìm thấy mức kháng cự tại mức mở rộng Fibonacci 161,8% của đợt tăng từ ngày 8-12 tháng 1, trong khu vực 4.770$, trước mức tâm lý 4.800$. Một sự đảo chiều giảm giá dưới 4.700$ có thể tìm thấy hỗ trợ tại mức cao trước đó trong khu vực 4.640$ trước các mức thấp vào ngày 13 và 14 tháng 1 gần 4.570$.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.63% | -0.35% | -0.22% | -0.25% | -0.20% | -0.67% | -0.85% | |
| EUR | 0.63% | 0.29% | 0.41% | 0.39% | 0.44% | -0.03% | -0.22% | |
| GBP | 0.35% | -0.29% | 0.13% | 0.10% | 0.15% | -0.31% | -0.51% | |
| JPY | 0.22% | -0.41% | -0.13% | -0.01% | 0.04% | -0.43% | -0.62% | |
| CAD | 0.25% | -0.39% | -0.10% | 0.01% | 0.05% | -0.41% | -0.60% | |
| AUD | 0.20% | -0.44% | -0.15% | -0.04% | -0.05% | -0.45% | -0.63% | |
| NZD | 0.67% | 0.03% | 0.31% | 0.43% | 0.41% | 0.45% | -0.19% | |
| CHF | 0.85% | 0.22% | 0.51% | 0.62% | 0.60% | 0.63% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).