GBP/JPY đi ngang vào thứ Tư, giao dịch quanh 211,77 khi cả bên mua lẫn bên bán đều không thể tạo ra định hướng, sau khi phá vỡ Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 211,34 vào cuối phiên ngày 20 tháng 10.
GBP/JPY đã kéo dài đà tăng trong sáu ngày, tuy nhiên mô hình ‘doji’ cho thấy xu hướng tăng vẫn còn mong manh khi các mức kháng cự quan trọng xuất hiện phía trên mốc 212,00.
Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) cho thấy đà tăng, trong khi diễn biến giá cho thấy bên mua còn do dự trong việc đẩy giá lên trên mốc 212,00.
Trong trường hợp đó, mức kháng cự quan trọng tiếp theo sẽ là đường SMA 200 ngày tại 212,98, tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 213,43. Nếu tiếp tục mạnh lên, mục tiêu tiếp theo là 214,00.
Trong kịch bản giảm giá, GBP/JPY cần giảm xuống dưới đường SMA 50 ngày, điều này có thể làm lộ ra mốc 211,00. Việc phá vỡ mốc này sẽ mở ra 210,00, tiếp theo là đáy dao động ngày 8 tháng 10 tại 208,20, rồi đến đáy chu kỳ ngày 30 tháng 9 tại 206,89.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.07% | -0.06% | -0.08% | -0.39% | -0.10% | -0.04% | |
| EUR | 0.00% | -0.14% | -0.07% | -0.12% | -0.32% | -0.14% | -0.08% | |
| GBP | 0.07% | 0.14% | 0.06% | 0.00% | -0.19% | -0.01% | 0.06% | |
| JPY | 0.06% | 0.07% | -0.06% | -0.04% | -0.24% | -0.07% | 0.00% | |
| CAD | 0.08% | 0.12% | -0.01% | 0.04% | -0.21% | -0.02% | 0.04% | |
| AUD | 0.39% | 0.32% | 0.19% | 0.24% | 0.21% | 0.19% | 0.25% | |
| NZD | 0.10% | 0.14% | 0.00% | 0.07% | 0.02% | -0.19% | 0.06% | |
| CHF | 0.04% | 0.08% | -0.06% | -0.00% | -0.04% | -0.25% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).