USD/CHF chật vật tại 0,8350, lao xuống dưới mốc 0,8300 khi mô hình biểu đồ ‘hai đỉnh’ đang hình thành trên biểu đồ hàng ngày, dù xu hướng chung vẫn là tăng. Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 0,8269, giảm gần 1%.
Xu hướng tăng vẫn còn nguyên, khi cấu trúc thị trường với các mức đỉnh cao hơn và đáy cao hơn vẫn được duy trì cho đến nay. Tuy nhiên, USD/CHF đã không thể chinh phục 0,8400 vào thứ Tư, làm trầm trọng thêm đà giảm của cặp tiền này xuống dưới 0,8300.
Mặt khác, đà tăng đang chuyển sang có lợi cho bên bán, như được chỉ báo bởi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), với chỉ số này đang đi xuống và sắp chuyển sang vùng giảm giá.
Tuy nhiên, nếu bên mua đẩy USD/CHF lên trên 0,8300, điều này sẽ mở đường để thách thức mốc tâm lý 0,8350 trước mức đỉnh trong năm tại 0,8395. Một khi các mức này bị xuyên thủng, nó sẽ mở ra cơ hội thách thức 0,8400.
Ở chiều ngược lại, nếu USD/CHF kéo dài đà giảm xuống dưới mức đáy ngày 2 tháng 10 tại 0,8227, điều này sẽ xác nhận mô hình ‘hai đỉnh’, mở ra cơ hội di chuyển về Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8189. Mức hỗ trợ tiếp theo là SMA 100 ngày tại 0,8116.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.44% | -0.56% | -0.09% | -0.30% | 0.77% | -0.34% | -0.86% | |
| EUR | 0.44% | -0.13% | 0.34% | 0.12% | 1.23% | 0.09% | -0.43% | |
| GBP | 0.56% | 0.13% | 0.46% | 0.25% | 1.33% | 0.22% | -0.31% | |
| JPY | 0.09% | -0.34% | -0.46% | -0.22% | 0.88% | -0.26% | -0.78% | |
| CAD | 0.30% | -0.12% | -0.25% | 0.22% | 1.07% | -0.03% | -0.56% | |
| AUD | -0.77% | -1.23% | -1.33% | -0.88% | -1.07% | -1.10% | -1.63% | |
| NZD | 0.34% | -0.09% | -0.22% | 0.26% | 0.03% | 1.10% | -0.55% | |
| CHF | 0.86% | 0.43% | 0.31% | 0.78% | 0.56% | 1.63% | 0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).