USD/CHF phục hồi lên trên 0,8240 khi các đỉnh cao hơn vẫn được duy trì.
RSI quay đầu tăng, củng cố đà tăng mới trên toàn cặp tiền.
Việc vượt lên trên 0,8263 sẽ mở ra các mức 0,8300, 0,8347 và 0,8400 tiếp theo.
USD/CHF tăng khoảng 0,52% khi xu hướng tăng tiếp diễn sau một nhịp điều chỉnh sau khi chạm mức đỉnh trong năm vào ngày 16 tháng 9 tại 0,8263, kéo tỷ giá hối đoái xuống dưới 0,8200, trước khi phục hồi một phần. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 0,8244.
Trước đà tăng gần đây của đồng Đô la Mỹ khi thị trường định giá các đợt tăng lãi suất của Fed, USD/CHF có thể kết thúc năm với diễn biến tích cực hơn.
Đà tăng đã quay trở lại, như được thể hiện qua Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI). Điều này, cùng với diễn biến giá tôn trọng cấu trúc tăng giá của các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp, có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo.
Nếu USD/CHF vượt qua mức đỉnh trước đó từ đầu năm đến nay (YTD), cặp tiền có thể kiểm tra 0,8300. Một cú bứt phá quyết định có thể đẩy giá lên mức đỉnh ngày 29 tháng 5 năm 2025 tại 0,8347 trước khi kiểm tra mốc 0,8400. Khi vượt qua mức này, điểm dừng tiếp theo là ngày 12 tháng 5 năm 2025, tại 0,8476.
Ở chiều ngược lại, nếu cặp tiền lùi về 0,8200, một cú phá vỡ có thể đưa USD/CHF xuống 0,8183, mức đáy ngày 22 tháng 9. Bên dưới đó, các mức hỗ trợ tâm lý quan trọng tiếp theo là 0,8150 và 0,8100.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.57% | 0.78% | 0.57% | 0.23% | 1.10% | 0.95% | 0.45% | |
| EUR | -0.57% | 0.21% | 0.02% | -0.33% | 0.54% | 0.37% | -0.11% | |
| GBP | -0.78% | -0.21% | -0.17% | -0.54% | 0.32% | 0.16% | -0.25% | |
| JPY | -0.57% | -0.02% | 0.17% | -0.33% | 0.51% | 0.40% | -0.05% | |
| CAD | -0.23% | 0.33% | 0.54% | 0.33% | 0.85% | 0.72% | 0.28% | |
| AUD | -1.10% | -0.54% | -0.32% | -0.51% | -0.85% | -0.14% | -0.56% | |
| NZD | -0.95% | -0.37% | -0.16% | -0.40% | -0.72% | 0.14% | -0.45% | |
| CHF | -0.45% | 0.11% | 0.25% | 0.05% | -0.28% | 0.56% | 0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).