EUR/JPY kéo dài đà tăng sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 180,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này đang giao dịch trong một kênh giảm dần, giữ cho xu hướng chung vẫn nghiêng về giảm giá.
Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng giảm giá trong ngắn hạn khi giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi chỉ bám ngay phía trên đường EMA 9 ngày. Cấu hình này cho thấy cặp tiền tệ chéo đang tích lũy dưới ngưỡng kháng cự xu hướng trung hạn, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 43,32 cho thấy đà vẫn còn yếu và hạn chế khả năng đảo chiều tăng ngay lập tức trừ khi giá có thể giành lại đường EMA 50 ngày.
Cặp EUR/JPY có thể điều chỉnh giảm và kiểm tra mức hỗ trợ ngay tại đường EMA 9 ngày ở mức 179,83. Việc phá vỡ xuống dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền tệ chéo để hướng về vùng quanh 177,40, sau đó là mức đáy gần 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 50 ngày ở mức 182,65. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm dần quanh 185,00, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.10% | 0.20% | 0.18% | -0.05% | -0.01% | 0.06% | |
| EUR | -0.01% | 0.02% | 0.16% | 0.11% | -0.13% | -0.12% | -0.01% | |
| GBP | -0.10% | -0.02% | 0.13% | 0.08% | -0.12% | -0.13% | -0.01% | |
| JPY | -0.20% | -0.16% | -0.13% | -0.04% | -0.30% | -0.21% | -0.12% | |
| CAD | -0.18% | -0.11% | -0.08% | 0.04% | -0.26% | -0.19% | -0.09% | |
| AUD | 0.05% | 0.13% | 0.12% | 0.30% | 0.26% | 0.05% | 0.14% | |
| NZD | 0.00% | 0.12% | 0.13% | 0.21% | 0.19% | -0.05% | 0.09% | |
| CHF | -0.06% | 0.00% | 0.01% | 0.12% | 0.09% | -0.14% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).