Cặp USD/JPY thu hẹp một phần đà tăng mạnh trong ngày lên mức cao nhất hai tuần, dù vẫn giữ vững trên vùng giữa 156,00 trong cuộc họp báo sau cuộc họp của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ).
Phản ứng tức thời của thị trường trước một quyết định ôn hòa bất ngờ dường như đang phai nhạt sau khi Thống đốc Kazuo Ueda nhắc lại rằng ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục nâng lãi suất để ứng phó với nền kinh tế và giá cả. Tuy nhiên, đợt tăng lãi suất của BoJ hôm nay đi kèm với hai phiếu bất đồng, cho rằng nên kiên nhẫn hơn trong việc nâng chi phí đi vay.
Các nhà phân tích tại ING lưu ý rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất chủ chốt "thêm 25 điểm cơ bản lên 1,25% trong một cuộc bỏ phiếu chia rẽ, với Toichiro Asada và Ayano Sato bỏ phiếu bất đồng." Họ nhấn mạnh rằng thước đo lạm phát lõi của Nhật Bản "đã duy trì trên 2% trong suốt năm 2025," và rằng BoJ "dự kiến lạm phát sẽ duy trì trên mục tiêu trong những năm tới," đồng nghĩa với việc động thái mới nhất "thừa nhận các rủi ro lạm phát tăng dai dẳng."
Tuy nhiên, ING cũng nhấn mạnh những căng thẳng chính sách trong hội đồng. Hai thành viên bất đồng, "được bổ nhiệm bởi Thủ tướng Sanae Takaichi," cho rằng "nếu không có sự gia tăng trở lại của lạm phát, việc tăng lãi suất tại cuộc họp này là không cần thiết." ING cảnh báo rằng lập trường này "có thể khiến hội đồng khó đạt được đồng thuận về một đợt tăng lãi suất khác trong năm nay," củng cố cảm nhận rằng, bất chấp việc tăng lãi suất, lộ trình thắt chặt tiếp theo của BoJ vẫn còn gây tranh cãi.
Thêm vào đó, dữ liệu công bố đầu ngày hôm nay cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng quốc gia (CPI) của Nhật Bản giữ nguyên trong tháng 8 và lạm phát lõi vẫn thấp hơn mục tiêu hằng năm 2% của BoJ. Điều này, đến lượt nó, làm giảm kỳ vọng về một đợt thắt chặt mạnh tay hơn, qua đó tiếp tục gây áp lực lên đồng Yên Nhật (JPY) và hỗ trợ cặp USD/JPY.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) thu hút một số người mua khi giá điều chỉnh giảm sau đợt thoái lui nhẹ của ngày hôm trước từ mức cao nhất kể từ cuối tháng 7 trong bối cảnh triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Trên thực tế, ngân hàng trung ương Mỹ đã tăng lãi suất lần đầu tiên sau hơn ba năm vào thứ Tư và dự báo sẽ có thêm một đợt tăng lãi suất nữa trong năm nay.
Hơn nữa, rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng duy trì ở mức cao hơn tiếp tục củng cố triển vọng Fed thắt chặt hơn nữa. Điều này, cùng với căng thẳng leo thang ở Trung Đông, giữ cho phần bù rủi ro địa chính trị tiếp diễn và trở thành một yếu tố khác củng cố cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn, qua đó tiếp tục góp phần vào sắc thái thiên về mua của cặp USD/JPY.
USD/JPY vẫn giữ xu hướng thiên về tăng trong ngắn hạn sau khi bứt phá trong ngày lên trên vùng hợp lưu 156,60 – bao gồm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ và mức Fibonacci retracement 50,0%. Xa hơn nữa, mức kháng cự được nhìn thấy tại mức Fibonacci 61,8% ở 157,48, tiếp theo là mức 78,6% tại 158,74, trước mức đỉnh của chu kỳ tại 160,35.
Mặt khác, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức retracement 50,0% tại 156,60, được hỗ trợ sát bởi SMA 100 kỳ tại 156,42; một đợt thoái lui sâu hơn sẽ mở ra mức retracement 38,2% tại 155,71, sau đó là mức 23,6% tại 154,62, trước mốc Fibonacci cấu trúc gần 152,85.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.99% | 1.17% | 2.12% | 0.91% | 0.52% | 1.64% | 1.03% | |
| EUR | -0.99% | 0.17% | 1.12% | -0.08% | -0.46% | 0.65% | 0.03% | |
| GBP | -1.17% | -0.17% | 0.96% | -0.24% | -0.63% | 0.49% | -0.16% | |
| JPY | -2.12% | -1.12% | -0.96% | -1.19% | -1.61% | -0.53% | -1.14% | |
| CAD | -0.91% | 0.08% | 0.24% | 1.19% | -0.37% | 0.73% | 0.07% | |
| AUD | -0.52% | 0.46% | 0.63% | 1.61% | 0.37% | 1.12% | 0.49% | |
| NZD | -1.64% | -0.65% | -0.49% | 0.53% | -0.73% | -1.12% | -0.65% | |
| CHF | -1.03% | -0.03% | 0.16% | 1.14% | -0.07% | -0.49% | 0.65% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).