USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3980 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày và dao động gần mốc tâm lý 1,4000. Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn được hỗ trợ bởi dữ liệu việc làm tốt hơn dự kiến, trong khi đồng đô la Canada (CAD) tiếp tục chịu áp lực từ giá Dầu yếu.
Bộ Lao động Mỹ (DOL) báo cáo vào thứ Năm rằng Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu đã giảm xuống 196 nghìn trong tuần kết thúc vào ngày 12 tháng 9, thấp hơn kỳ vọng thị trường là 208 nghìn và giảm từ mức 206 nghìn của tuần trước.
Đường trung bình động 4 tuần của Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu cũng giảm 2,75 nghìn xuống 203,25 nghìn. Trong khi đó, Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp tiếp tục giảm 39 nghìn xuống 1,73 triệu.
Các số liệu cho thấy thị trường lao động Mỹ vẫn tương đối vững vàng và có thể củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ duy trì lập trường chính sách tiền tệ hạn chế. Ngân hàng trung ương Mỹ đã nâng lãi suất chuẩn thêm 25 điểm cơ bản (bps) vào thứ Tư lên phạm vi 3,75%-4%.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh cũng nhấn mạnh rằng áp lực giá vẫn còn quá cao, củng cố kỳ vọng về việc tiếp tục tăng lãi suất. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường hiện thấy 86% khả năng có ít nhất một đợt tăng lãi suất bổ sung vào cuối năm, tăng từ mức 79% trước quyết định chính sách tiền tệ.
Triển vọng chính sách tiền tệ thắt chặt hơn của Mỹ trái ngược với Ngân hàng trung ương Canada (BoC), cơ quan được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh bất ổn kinh tế bắt nguồn từ căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ (Mỹ). Sự phân kỳ chính sách tiền tệ này tiếp tục cung cấp hỗ trợ cơ bản cho USD/CAD.
Trong khi đó, đồng đô la Canada vẫn chịu áp lực khi đà tăng gần đây của giá Dầu mất đà. Giá Dầu gặp khó khăn trong việc kéo dài đà tăng sau các báo cáo cho rằng Ả Rập Xê-Út kỳ vọng sẽ khôi phục một phần công suất của đường ống East-West trong vài ngày tới sau các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái gần đây vào cơ sở hạ tầng này.
Vì Canada là một nước xuất khẩu năng lượng lớn, giá Dầu yếu hơn thường gây áp lực lên đồng đô la Canada. Do đó, sự kết hợp giữa thị trường lao động Mỹ vững vàng, kỳ vọng Fed diều hâu hơn và sự suy yếu của đồng Loonie khiến USD/CAD vẫn ở trong tầm với của mốc 1,4000.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | 0.03% | -0.44% | -0.06% | -0.41% | -0.55% | -0.42% | |
| EUR | 0.26% | 0.29% | -0.14% | 0.21% | -0.16% | -0.26% | -0.14% | |
| GBP | -0.03% | -0.29% | -0.44% | -0.08% | -0.46% | -0.55% | -0.41% | |
| JPY | 0.44% | 0.14% | 0.44% | 0.31% | 0.00% | -0.15% | -0.01% | |
| CAD | 0.06% | -0.21% | 0.08% | -0.31% | -0.34% | -0.46% | -0.31% | |
| AUD | 0.41% | 0.16% | 0.46% | -0.01% | 0.34% | -0.10% | 0.00% | |
| NZD | 0.55% | 0.26% | 0.55% | 0.15% | 0.46% | 0.10% | 0.17% | |
| CHF | 0.42% | 0.14% | 0.41% | 0.00% | 0.31% | -0.00% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).