Cặp GBP/JPY tăng hơn 0,12% và giao dịch quanh mức 208,30 khi khẩu vị rủi ro chuyển sang tiêu cực do giá năng lượng và lợi suất trái phiếu tăng, trong bối cảnh nhà đầu tư lo ngại về khả năng lạm phát tái tăng tốc trước ba quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn.
Cặp Bảng Anh/Yên dường như sẵn sàng tích luỹ thêm gần các mức thấp hàng tháng tại 207,00, sau sự can thiệp của giới chức Nhật Bản vào thị trường FX. Đáng chú ý là xu hướng đang đi xuống, và nếu cặp tiền này lao dốc xuống dưới 207,00, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức đáy dao động ngày 14 tháng 11 tại 202,34, trước mốc 200,00.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn mang tính giảm giá nhưng đã vượt lên trên mức quá bán 30, cho thấy người mua đang tham gia.
Nếu GBP/JPY vượt lên trên mức đỉnh dao động ngày 11 tháng 9 tại 208,92, cặp tiền này sẽ mở đường để thách thức 209,00, tiếp theo là mốc 210,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.02% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | -0.06% | -0.02% | |
| EUR | 0.03% | 0.01% | 0.02% | -0.02% | 0.00% | 0.08% | -0.01% | |
| GBP | 0.02% | -0.01% | 0.02% | -0.02% | 0.01% | 0.04% | 0.02% | |
| JPY | 0.00% | -0.02% | -0.02% | -0.01% | -0.07% | 0.22% | 0.00% | |
| CAD | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.01% | -0.02% | 0.22% | -0.01% | |
| AUD | -0.02% | 0.00% | -0.01% | 0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.04% | |
| NZD | 0.06% | -0.08% | -0.04% | -0.22% | -0.22% | -0.00% | -0.01% | |
| CHF | 0.02% | 0.01% | -0.02% | -0.00% | 0.00% | 0.04% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).