Đồng yên Nhật (JPY) bật trở lại so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu sau một nhịp điều chỉnh mạnh vào ngày hôm trước. Trong phiên giao dịch châu Âu, USD/JPY giảm 0,3% xuống gần mức 154,00 tại thời điểm viết bài.
Đồng tiền Nhật Bản hoạt động vượt trội trong tuần này, giữ mức tăng 1,26% so với đồng đô la Mỹ, trong bối cảnh kỳ vọng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tiếp tục trên lộ trình thắt chặt tiền tệ ngay cả khi nâng lãi suất tại cuộc họp tuần tới thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 1,25%, mức cao nhất trong 31 năm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.09% | -1.25% | 0.20% | 0.37% | 1.02% | 0.83% | |
| EUR | -0.19% | -0.10% | -1.41% | 0.01% | 0.22% | 0.84% | 0.64% | |
| GBP | -0.09% | 0.10% | -1.41% | 0.11% | 0.30% | 0.94% | 0.74% | |
| JPY | 1.25% | 1.41% | 1.41% | 1.55% | 1.71% | 2.36% | 2.16% | |
| CAD | -0.20% | -0.01% | -0.11% | -1.55% | 0.22% | 0.83% | 0.63% | |
| AUD | -0.37% | -0.22% | -0.30% | -1.71% | -0.22% | 0.65% | 0.45% | |
| NZD | -1.02% | -0.84% | -0.94% | -2.36% | -0.83% | -0.65% | -0.20% | |
| CHF | -0.83% | -0.64% | -0.74% | -2.16% | -0.63% | -0.45% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Các nhà phân tích tại MUFG nhận thấy sức mạnh của đồng yên Nhật được thúc đẩy bởi "có thể là các điều chỉnh vị thế trước các sự kiện rủi ro sắp tới, cùng với việc thị trường tiếp tục định giá về tốc độ thắt chặt chính sách tiền tệ nhanh hơn của Ngân hàng trung ương Nhật Bản." Họ bổ sung rằng "mức tăng 25bps tại cuộc họp ngày 18 tháng 9 của BoJ đã phần lớn được phản ánh vào giá, trong khi sự chú ý đang chuyển sang thông điệp của BoJ về lộ trình tăng lãi suất rộng hơn tại các cuộc họp tiếp theo."
Trong khi đó, một ghi chú từ Rabobank cho biết những đồn đoán trên thị trường về khả năng BoJ "có thể thậm chí cân nhắc mức tăng 50bps" cũng đã gia tăng.
Tại Hoa Kỳ (US), nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cho tháng 8, sẽ được công bố lúc 12:30 GMT. Dữ liệu CPI của Mỹ được kỳ vọng sẽ có tác động đáng kể đến kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Trước dữ liệu CPI của Mỹ, xác suất Fed tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách sắp tới vào tuần tới là 72,4%, theo công cụ CME FedWatch.

Trên biểu đồ ngày, USD/JPY giao dịch ở mức 153,96, duy trì xu hướng thiên về giảm trong ngắn hạn khi giá giao ngay vẫn nằm khá xa bên dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày tại 156,99. Việc giá liên tục nằm dưới đường EMA ngắn hạn này cho thấy các nhịp tăng vẫn bị hạn chế, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 30 cho thấy đà giảm đang mạnh nhưng đang tiến gần vùng quá bán, điều này có thể làm chậm tốc độ giảm thêm thay vì tự đảo ngược xu hướng.
Ở chiều tăng, ngưỡng kháng cự ban đầu nằm tại đường EMA 20 ngày gần 157,00, và cần một phiên đóng cửa hằng ngày phía trên rào cản này để giảm bớt áp lực giảm ngay lập tức và mở đường cho một giai đoạn phục hồi bền vững hơn. Cho đến khi lấy lại được mức đó, cặp tiền này vẫn dễ chịu thêm áp lực suy yếu, với các nhà giao dịch có khả năng bán ra khi giá phục hồi trong bối cảnh đà động lượng vẫn lơ lửng gần các mức đọc quá bán trên RSI.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.