EUR/CAD giao dịch quanh mức 1,6060 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày. Cặp tiền tệ chéo đang tích lũy khi các nhà đầu tư tránh mở vị thế lớn trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), dự kiến vào lúc 12:15 GMT.
ECB được kỳ vọng rộng rãi sẽ nâng Lãi suất Cơ sở Tiền gửi thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 2,5%. Với quyết định như vậy phần lớn đã được thị trường định giá, sự chú ý chủ yếu sẽ tập trung vào tuyên bố chính sách tiền tệ và bất kỳ định hướng nào liên quan đến lộ trình lãi suất trong tương lai.
Do đó, cuộc họp báo của Chủ tịch ECB Christine Lagarde sẽ được theo dõi sát sao. Các nhà đầu tư sẽ tìm kiếm manh mối về việc liệu ngân hàng trung ương có cho rằng cần tăng lãi suất thêm để kiềm chế áp lực giá cả hay không, hoặc liệu họ đang cân nhắc làm chậm chu kỳ thắt chặt tiền tệ.
Dữ liệu lạm phát mới nhất càng củng cố tầm quan trọng của những tín hiệu này. Lạm phát hàng năm tại Khu vực đồng euro đã tăng tốc lên 3,3% trong tháng 8 từ mức 2,9% của tháng trước, tiếp tục gây áp lực lên ECB duy trì lập trường chính sách tiền tệ hạn chế.
Trong bối cảnh đó, phản ứng của đồng euro (EUR) chủ yếu sẽ phụ thuộc vào thông điệp của Christine Lagarde về các bước tiếp theo của chính sách tiền tệ. Một lập trường diều hâu, để ngỏ khả năng tăng lãi suất thêm, có thể hỗ trợ đồng tiền chung và đẩy EUR/CAD lên cao hơn, trong khi các dấu hiệu cho thấy chu kỳ thắt chặt đang gần kết thúc có thể gây áp lực lên cặp tiền này.
Các chiến lược gia tại Scotiabank lưu ý rằng đồng đô la Canada đã cho thấy mức độ nhạy cảm hạn chế trước đợt căng thẳng thương mại Mỹ–Canada mới nhất, nhận xét rằng "nếu Nhà Trắng thực sự có vấn đề với CAD yếu, thì cần có thêm sự rõ ràng." Họ chỉ ra rằng "tin tức về việc tổng thống cấm một số mặt hàng sữa, rượu và xe mô tô của Canada hầu như không tác động đến CAD," mặc dù "các biện pháp mới nhất của Mỹ này sẽ có hiệu lực vào ngày 29 tháng 9." Thay vào đó, Scotiabank nhấn mạnh rằng "các động lực cơ bản hỗ trợ CAD vẫn tiếp tục cải thiện."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | 0.03% | -0.01% | 0.07% | -0.12% | -0.01% | |
| EUR | 0.04% | -0.01% | 0.05% | 0.02% | 0.11% | -0.08% | 0.03% | |
| GBP | 0.05% | 0.01% | 0.08% | 0.03% | 0.12% | -0.08% | 0.05% | |
| JPY | -0.03% | -0.05% | -0.08% | -0.06% | 0.04% | -0.19% | -0.03% | |
| CAD | 0.00% | -0.02% | -0.03% | 0.06% | 0.09% | -0.12% | 0.02% | |
| AUD | -0.07% | -0.11% | -0.12% | -0.04% | -0.09% | -0.20% | -0.06% | |
| NZD | 0.12% | 0.08% | 0.08% | 0.19% | 0.12% | 0.20% | 0.17% | |
| CHF | 0.00% | -0.03% | -0.05% | 0.03% | -0.02% | 0.06% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).