GBP/USD tiếp tục mạnh lên trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3550 trong phiên châu Âu vào thứ Năm. Cặp tiền này đang duy trì xu hướng tăng giá khiêm tốn khi giữ trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các EMA ngắn hạn và trung hạn bên dưới giá cho thấy xu hướng vẫn còn mang tính xây dựng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 54 cho thấy động lượng hơi tích cực mà không đi vào vùng quá mua, giúp cặp tiền được hỗ trợ khi điều chỉnh giảm thay vì bị kéo căng quá mức. Hơn nữa, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá vẫn đang tiếp diễn khi cặp GBP/USD vẫn nằm trong mô hình kênh tăng.
Chỉ số FXS Fed Sentiment ở mức 125,72, giữ chỉ báo này vững trong vùng diều hâu, cao hơn nhiều so với đường trung tính 100.
Cặp GBP/USD có thể khám phá khu vực quanh mức cao nhất trong bảy tháng là 1,3675, được chạm tới vào ngày 21 tháng 8. Một cú phá vỡ lên trên mức này sẽ mở ra biên trên của kênh tăng quanh 1,3750.
Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA 9 ngày ở 1,3542, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng quanh 1,3520 và EMA 50 ngày tại 1,3492. Một cú phá vỡ bền vững xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ gây ra sự đảo chiều giảm giá và mở đường cho cặp GBP/USD tiến về khu vực quanh mức thấp nhất trong chín tháng là 1,3140, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | 0.03% | -0.01% | 0.07% | -0.12% | -0.00% | |
| EUR | 0.04% | -0.01% | 0.05% | 0.02% | 0.11% | -0.09% | 0.03% | |
| GBP | 0.05% | 0.00% | 0.10% | 0.03% | 0.12% | -0.08% | 0.05% | |
| JPY | -0.03% | -0.05% | -0.10% | -0.05% | 0.04% | -0.19% | -0.03% | |
| CAD | 0.00% | -0.02% | -0.03% | 0.05% | 0.09% | -0.12% | 0.02% | |
| AUD | -0.07% | -0.11% | -0.12% | -0.04% | -0.09% | -0.20% | -0.05% | |
| NZD | 0.12% | 0.09% | 0.08% | 0.19% | 0.12% | 0.20% | 0.17% | |
| CHF | 0.00% | -0.03% | -0.05% | 0.03% | -0.02% | 0.05% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).