Cặp USD/CHF lao dốc gần 0,80% vào thứ Năm khi Đồng bạc xanh suy yếu do tin đồn về khả năng can thiệp vào thị trường FX nhằm hỗ trợ đồng Yên Nhật. Do đó, cặp tiền này đã giảm từ quanh mức đỉnh trong ngày tại 0,8131, kéo dài đà giảm xuống mức tỷ giá hiện tại gần 0,8065.
USD/CHF đã giảm xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,8090, nhưng cho đến nay vẫn giữ xu hướng tăng, khi cặp tiền này nằm trên đường xu hướng kháng cự đã bị phá vỡ trước đó, nay chuyển thành hỗ trợ. Ngoài ra, các đường SMA 100 và 200 ngày vẫn nằm dưới mức tỷ giá hiện tại, nghĩa là trong trung hạn và dài hạn, xu hướng chung vẫn là tăng.
Tuy nhiên, động lượng đã chuyển biến trong ngắn hạn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chuyển sang giảm, cho thấy người bán đang nắm quyền kiểm soát. Vì vậy, trong ngắn hạn, khả năng giảm thêm được nhìn thấy, trừ khi người mua giành lại các vùng kháng cự kỹ thuật quan trọng.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF là đáy ngày 30 tháng 7 tại 0,8039. Bên dưới là 0,8000, tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 0,7992 và đường SMA 200 ngày tại 0,7934.
Mặt khác, nếu USD/CHF giành lại mốc 0,8100, mức kháng cự tiếp theo là đỉnh ngày 2 tháng 9 tại 0,8156, trước khi các nhà giao dịch kiểm tra mốc 0,8200.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.39% | -0.39% | -1.99% | -0.40% | -0.51% | -0.53% | -0.75% | |
| EUR | 0.39% | -0.00% | -1.63% | -0.06% | -0.11% | -0.20% | -0.37% | |
| GBP | 0.39% | 0.00% | -1.62% | -0.05% | -0.11% | -0.18% | -0.37% | |
| JPY | 1.99% | 1.63% | 1.62% | 1.62% | 1.52% | 1.45% | 1.27% | |
| CAD | 0.40% | 0.06% | 0.05% | -1.62% | -0.11% | -0.17% | -0.35% | |
| AUD | 0.51% | 0.11% | 0.11% | -1.52% | 0.11% | -0.06% | -0.26% | |
| NZD | 0.53% | 0.20% | 0.18% | -1.45% | 0.17% | 0.06% | -0.15% | |
| CHF | 0.75% | 0.37% | 0.37% | -1.27% | 0.35% | 0.26% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).