USD/CAD kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp. giao dịch quanh mức 1,3820 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang nằm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng giảm giá.
USD/CAD đang giữ thiên hướng giảm giá trong ngắn hạn khi giá giao ngay duy trì dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Đường EMA ngắn hạn nằm ngay phía trên giá, củng cố áp lực giảm trước mắt, trong khi đường EMA dài hơn xác định một mức trần rộng hơn đối với các nỗ lực phục hồi. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 40,7 vẫn ở vùng hơi tiêu cực, cho thấy áp lực bán vẫn tồn tại nhưng chưa rơi vào trạng thái quá bán cực đoan.
Cặp USD/CAD có thể di chuyển về khu vực quanh đáy của kênh giảm dần tại 1,3640. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ mở ra cơ hội để cặp tiền này hướng tới khu vực quanh 1,3481, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Ở chiều tăng, rào cản trước mắt nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3856, tiếp theo là đỉnh của kênh giảm dần gần đường EMA 50 ngày tại 1,3941. Việc bứt phá lên trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ củng cố thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền hướng tới khu vực quanh mức đỉnh gần 17 tháng ở 1,4248, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6 năm 2026.
Ông Williams của Fed đưa ra giọng điệu hơi diều hâu hơn thường lệ, với điểm FXS Speechtracker 6/10 cao hơn nhẹ so với mức trung bình lịch sử 5,9/10, khi lợi suất tăng được xem là hệ quả của nền kinh tế mạnh và triển vọng vững chắc hơn là do kỳ vọng lạm phát xấu đi. Việc nhấn mạnh rằng thuế quan và xung đột ở Trung Đông đang đẩy lạm phát lên trên mục tiêu, cùng với thị trường lao động vững và nhu cầu đầu tư mạnh, được cân bằng bởi sự trấn an rằng kỳ vọng lạm phát vẫn được kiểm soát và xu hướng đang hướng tới lạm phát thấp hơn, giữ cho câu chuyện chính sách tập trung vào việc đạt được lạm phát 2% trong tương lai gần. Nhìn chung, thông điệp này ủng hộ quan điểm rằng Fed có thể tiếp tục phụ thuộc vào dữ liệu trong khi chấp nhận các điều kiện tài chính thắt chặt hơn do tăng trưởng chứ không phải do lo ngại lạm phát.
Chỉ số Tâm lý Fed FXS giảm 1,42 điểm xuống 127,44, cho thấy mức độ diều hâu được cảm nhận đã thoái lui nhẹ dù bài phát biểu vẫn nằm vững trong vùng diều hâu trên ngưỡng trung tính 100. Cấu hình này cho thấy, so với mức nền đã thiết lập, thị trường vẫn xem Fed đang nghiêng về chính sách thắt chặt hơn, nhưng việc ông Williams thừa nhận xu hướng lạm phát hạ nhiệt đã làm dịu kỳ vọng về các hành động mạnh tay bổ sung, ngay cả khi đồng USD vẫn được hỗ trợ bởi động lực lợi suất xuất phát từ tăng trưởng mạnh.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.06% | -1.22% | -0.14% | -0.03% | -0.15% | -0.46% | |
| EUR | 0.15% | 0.08% | -1.09% | -0.05% | 0.13% | -0.07% | -0.31% | |
| GBP | 0.06% | -0.08% | -1.16% | -0.11% | 0.05% | -0.12% | -0.39% | |
| JPY | 1.22% | 1.09% | 1.16% | 1.07% | 1.21% | 1.03% | 0.77% | |
| CAD | 0.14% | 0.05% | 0.11% | -1.07% | 0.12% | -0.05% | -0.30% | |
| AUD | 0.03% | -0.13% | -0.05% | -1.21% | -0.12% | -0.17% | -0.39% | |
| NZD | 0.15% | 0.07% | 0.12% | -1.03% | 0.05% | 0.17% | -0.22% | |
| CHF | 0.46% | 0.31% | 0.39% | -0.77% | 0.30% | 0.39% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).