Đồng bảng Anh lao dốc so với đồng yên Nhật khi ngày càng có nhiều "suy đoán" về khả năng can thiệp vào thị trường FX, trong bối cảnh đồng yên tăng giá so với hầu hết các loại tiền tệ FX G8. GBP/JPY giao dịch trong sắc đỏ hơn 1,10%, tại 214,08.
Cặp tiền tệ chéo đã giảm xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 215,08, mở ra khả năng giảm thêm và đưa mốc 214,00 vào tầm ngắm. Động lượng đã chuyển mạnh sang giảm, như được chỉ báo bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Do đó, con đường ít kháng cự nhất đang nghiêng về phía giảm, khi người bán giành lại quyền kiểm soát.
Mức hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY là 214,00. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ ra đường SMA 200 ngày như mức hỗ trợ tiếp theo tại 213,02. Nếu tiếp tục suy yếu, mức đáy chu kỳ ngày 3 tháng 8 tại 209,58 sẽ là vùng quan tâm tiếp theo, trước khi người bán kiểm tra các mức đáy trong năm gần đây quanh 207,24.
Mặt khác, nếu người mua đẩy tỷ giá GBP/JPY lên trên đường SMA 100 ngày, điều này có thể kích hoạt một giai đoạn tích luỹ giữa vùng 215,08-216,04, với mức sau là đường SMA 50 ngày.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.24% | -0.87% | -0.37% | -0.32% | 0.74% | 0.16% | |
| EUR | -0.05% | 0.18% | -0.92% | -0.43% | -0.37% | 0.66% | 0.11% | |
| GBP | -0.24% | -0.18% | -1.09% | -0.59% | -0.56% | 0.46% | -0.08% | |
| JPY | 0.87% | 0.92% | 1.09% | 0.48% | 0.55% | 1.58% | 1.03% | |
| CAD | 0.37% | 0.43% | 0.59% | -0.48% | 0.06% | 1.09% | 0.55% | |
| AUD | 0.32% | 0.37% | 0.56% | -0.55% | -0.06% | 1.03% | 0.50% | |
| NZD | -0.74% | -0.66% | -0.46% | -1.58% | -1.09% | -1.03% | -0.53% | |
| CHF | -0.16% | -0.11% | 0.08% | -1.03% | -0.55% | -0.50% | 0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).