USD/CHF tăng khoảng 0,13% vào thứ Tư khi đồng bạc xanh giữ trong các mức quen thuộc, sau khi giảm giá so với đồng Yên trong bối cảnh đồn đoán về một sự can thiệp trên thị trường FX. Điều này đã kéo cặp tiền từ quanh mức đỉnh trong năm tuần xuống khu vực 0,8120.
Diễn biến giá cho thấy USD/CHF đang có xu hướng giao dịch đi ngang, sau khi bật lên từ mức đáy hai tháng là 0,7949 vào ngày 20 tháng 8, trở lại các mức tỷ giá hiện tại. Từ góc độ cấu trúc thị trường, cặp tiền đang trong một nhịp điều chỉnh trước khi kéo dài xu hướng giảm.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chuyển sang tăng, hướng lên cao hơn và ám chỉ đà tăng tiếp theo.
Để tiếp diễn xu hướng tăng, USD/CHF phải vượt qua mức đỉnh trong ngày (HOD) tại 0,8156 trước khi thách thức 0,8200. Một sự bứt phá quyết định sẽ làm lộ ra mức đỉnh của năm hiện tại tại 0,8207, tiếp theo là mốc tâm lý 0,8250 trước 0,8300.
Mặt khác, nếu USD/CHF lùi về 0,8100, điều đó sẽ mở ra cánh cửa cho một nhịp giảm tiếp theo. Bên dưới là đường trung bình động đơn giản 50 ngày (SMA) tại 0,8091, tiếp theo là mức đáy dao động ngày 30 tháng 7 tại 0,8039. Một khi bị vượt qua, điểm dừng tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 0,7990.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.20% | -0.94% | -0.37% | -0.36% | 0.70% | 0.15% | |
| EUR | -0.04% | 0.16% | -0.97% | -0.41% | -0.39% | 0.65% | 0.11% | |
| GBP | -0.20% | -0.16% | -1.11% | -0.57% | -0.56% | 0.44% | -0.05% | |
| JPY | 0.94% | 0.97% | 1.11% | 0.56% | 0.57% | 1.63% | 1.08% | |
| CAD | 0.37% | 0.41% | 0.57% | -0.56% | 0.01% | 1.06% | 0.53% | |
| AUD | 0.36% | 0.39% | 0.56% | -0.57% | -0.01% | 1.02% | 0.53% | |
| NZD | -0.70% | -0.65% | -0.44% | -1.63% | -1.06% | -1.02% | -0.54% | |
| CHF | -0.15% | -0.11% | 0.05% | -1.08% | -0.53% | -0.53% | 0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).