AUD/USD giảm 0,29% vào thứ Ba, giao dịch quanh mức 0,7145 tại thời điểm viết bài. Đồng đô la Úc (AUD) chật vật giữ lại đà tăng ban đầu được tạo ra bởi dữ liệu kinh tế khả quan của Trung Quốc, trong khi đồng đô la Mỹ (USD) được hưởng lợi từ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng.
Hoạt động sản xuất tại Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của Úc, cho thấy dấu hiệu cải thiện. Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất RatingDog của Trung Quốc tăng lên 51,5 trong tháng 8 từ mức 50,9 trong tháng 7, vượt kỳ vọng thị trường là 50,9. Mức đọc trên 50 cho thấy hoạt động mở rộng, nhìn chung hỗ trợ đồng đô la Úc nhờ mối quan hệ thương mại chặt chẽ giữa hai nền kinh tế.
Dữ liệu trong nước cũng đưa ra tín hiệu tốt hơn đôi chút so với dự kiến. Giấy phép xây dựng của Úc giảm 3,6% MoM trong tháng 7, so với mức giảm dự kiến là 4,8% và sau khi tăng 7,2% trước đó. Tính theo năm, tổng số căn nhà được phê duyệt tăng 9%, cao hơn mức 8,9% trước đó.
Tuy nhiên, những diễn biến này vẫn chưa đủ để giữ AUD/USD trong vùng tích cực. Đồng đô la Mỹ nhận được hỗ trợ mới khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng trong bối cảnh giá dầu cao hơn và căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông tái bùng phát. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn đạt 4,78%, tiến gần mức cao gần đây là 4,81%.
Trong bối cảnh đó, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, giao dịch quanh mức 99,60 vào thứ Ba. Lợi suất Mỹ cao hơn làm tăng sức hấp dẫn tương đối của đồng đô la Mỹ và góp phần hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng đô la Úc.
Giờ đây, các nhà đầu tư chuyển sự chú ý sang dữ liệu kinh tế mới của Mỹ. Chỉ số PMI ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho tháng 8 và Khảo sát Cơ hội việc làm và Tỷ lệ luân chuyển lao động (JOLTS) cho tháng 7 sẽ được công bố vào thứ Ba lúc 14:00 GMT. Những dữ liệu này có thể cung cấp thêm manh mối về quỹ đạo của nền kinh tế Mỹ và triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Tại Úc, các nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 2 vào thứ Tư. Báo cáo này sẽ cung cấp thêm cái nhìn về đà tăng trưởng của nền kinh tế Úc và có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng xung quanh các quyết định chính sách tiếp theo của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.23% | 0.14% | 0.27% | 0.19% | 0.28% | 0.33% | 0.23% | |
| EUR | -0.23% | -0.09% | 0.07% | -0.01% | 0.06% | 0.10% | -0.01% | |
| GBP | -0.14% | 0.09% | 0.13% | 0.06% | 0.15% | 0.18% | 0.09% | |
| JPY | -0.27% | -0.07% | -0.13% | -0.07% | 0.01% | 0.07% | -0.05% | |
| CAD | -0.19% | 0.00% | -0.06% | 0.07% | 0.08% | 0.12% | 0.03% | |
| AUD | -0.28% | -0.06% | -0.15% | -0.01% | -0.08% | 0.04% | -0.06% | |
| NZD | -0.33% | -0.10% | -0.18% | -0.07% | -0.12% | -0.04% | -0.10% | |
| CHF | -0.23% | 0.00% | -0.09% | 0.05% | -0.03% | 0.06% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).