Đồng Euro (EUR) đang tìm kiếm định hướng so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Hai, sau cú đảo chiều mạnh vào thứ Sáu tuần trước, khi phe bán nhắm tới đáy của phạm vi giao dịch hai tuần qua, ngay dưới 0,8550. Áp lực tiêu cực dường như đã dịu bớt, nhưng tâm lý thị trường ưa rủi ro thấp, trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Iran và giá Dầu thô tăng, đang tạm thời kìm hãm các nhịp phục hồi của đồng Euro.
Cặp tiền này đã giảm mạnh vào thứ Sáu khi Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh thúc đẩy kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất sắp tới, khẳng định rằng các nhà hoạch định chính sách "còn nhiều việc phải làm" về lạm phát. Nhà đầu tư xem những bình luận này là dấu hiệu cho thấy Fed sẽ thực hiện cam kết đưa lạm phát về mục tiêu 2%, mặc dù Warsh không đề cập đến việc tăng lãi suất trong bài phát biểu của mình.
EUR/GBP giao dịch tại 0,8556, ở giữa phạm vi giao dịch vài tuần qua, mặc dù phản ứng mạnh từ các mức gần vùng kháng cự 0,8580 và mức đỉnh thấp hơn được ghi nhận vào thứ Sáu đã mang lại hy vọng mới cho phe bán. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ đã trượt xuống vùng tiêu cực, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) quanh 40 cho thấy đà giảm giá vừa phải, trong khi Chỉ báo hội tụ phân kỳ đường trung bình động (MACD) giảm xuống dưới 0, cho thấy áp lực tăng đang suy yếu hơn là một cú phá vỡ xu hướng rõ ràng.
Ở phía giảm, phe bán có thể sẽ bị thử thách tại mức thấp ngày 25 tháng 8 gần 0,8545, mặc dù mức hỗ trợ chính là mức thấp ngày 12 tháng 8, tại 0,8531. Việc phá vỡ xuống dưới mức này sẽ xác nhận mô hình hai đỉnh giữa 0,8575 và 0,8585 và chuyển trọng tâm sang các mức thấp ngày 20 và 21 tháng 7 lần lượt tại 0,8485 và 0,8490.
Ở phía tăng, đỉnh của thứ Sáu tại 0,8576 và đỉnh tháng 7 và tháng 8 gần 0,8585 có khả năng sẽ tạo ra kháng cự đáng kể đối với phe đầu cơ giá lên. Phía trên đó, mục tiêu tiếp theo là một vùng hỗ trợ trước đây ngay trên 0,8600 (các mức thấp ngày 24 và 30 tháng 6).
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.06% | -0.30% | -0.07% | 0.03% | -0.08% | -0.16% | |
| EUR | 0.09% | 0.00% | -0.19% | 0.02% | 0.08% | 0.02% | -0.07% | |
| GBP | 0.06% | -0.00% | -0.19% | 0.00% | 0.06% | -0.00% | -0.06% | |
| JPY | 0.30% | 0.19% | 0.19% | 0.21% | 0.31% | 0.22% | 0.15% | |
| CAD | 0.07% | -0.02% | -0.01% | -0.21% | 0.11% | 0.02% | -0.07% | |
| AUD | -0.03% | -0.08% | -0.06% | -0.31% | -0.11% | -0.08% | -0.14% | |
| NZD | 0.08% | -0.02% | 0.00% | -0.22% | -0.02% | 0.08% | -0.06% | |
| CHF | 0.16% | 0.07% | 0.06% | -0.15% | 0.07% | 0.14% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).