Đồng bảng Anh giảm mạnh so với đồng bạc xanh vào thứ Sáu khi Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh đặt lạm phát là ưu tiên của Fed, làm tăng khả năng tăng lãi suất vào cuối năm. GB/USD giao dịch ở mức 1,3538, giảm 0,40%.
Cuối cùng, Warsh đã tiết lộ lập trường hiện tại của mình, dù đã bỏ qua việc đưa dấu chấm của ông vào biểu đồ dot-plot tháng 6 trong Bản tóm tắt Dự báo Kinh tế (SEP). Ông cho biết dữ liệu lạm phát mùa hè tốt hơn dự kiến, nhưng thừa nhận rằng lạm phát lõi chưa cải thiện như ông kỳ vọng. Ông nói thêm rằng Fed phải tin tưởng rằng lạm phát đang quay trở lại mục tiêu, nếu không thì "chúng ta còn việc phải làm."
Warsh thừa nhận rằng chi tiêu tiêu dùng đang lành mạnh và thị trường lao động ổn định. Nhưng về ổn định giá cả, ông nói rằng các số liệu "đáng lo ngại hơn," và tái khẳng định rằng "mục tiêu PCE 2% của Fed là vững chắc và cố định."
Sau dữ liệu này, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, tăng hơn 0,38% lên 99,49. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ, đặc biệt là lãi suất chuẩn kỳ hạn 10 năm, tăng gần 1,5 điểm cơ bản lên 4,686%, trong khi các nhà đầu tư đã nâng khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9.
Công cụ xác suất lãi suất của Prime Terminal cho thấy thị trường tiền tệ đã nâng xác suất Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản từ 34% một ngày trước lên 43% tính đến thời điểm viết bài. Tuy nhiên, sau những phát biểu của Warsh, xác suất này đã lên tới 50%.

Ngoài ra, Bản điều chỉnh thường niên Bảng lương phi nông nghiệp đạt -79 nghìn, thấp hơn dự báo 183 nghìn, cải thiện so với mức điều chỉnh trước đó là -911 nghìn. Bản điều chỉnh chuẩn cuối cùng sẽ được công bố vào tháng 2 năm 2027 cùng với việc phát hành báo cáo Tình hình Việc làm tháng 1 năm 2027.
Khảo sát Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan (UoM) trong tháng 8 đạt 51,7, cao hơn mức dự báo 51, nhưng xấu đi so với mức công bố của tháng 7. Kỳ vọng lạm phát được điều chỉnh giảm nhẹ cho kỳ hạn một năm, từ 4,2% xuống 4%, trong khi kỳ vọng 5 năm giữ ổn định ở mức 3,3%, phù hợp với dự báo.
Trong bối cảnh đó, Cable nối lại xu hướng giảm khi lịch kinh tế của Anh vắng bóng, với Đô la Mỹ và địa chính trị dẫn dắt đà biến động.
Tuần tới, lịch kinh tế của Anh sẽ có các phiên điều trần Báo cáo Chính sách Tiền tệ của BoE, cũng như bài phát biểu của Thống đốc BoE Bailey. Tại Mỹ, lịch công bố dày đặc với các chỉ số PMI ISM, cùng hàng loạt dữ liệu việc làm, dẫn đầu là công bố Bảng lương phi nông nghiệp tháng 8.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3572, giữ xu hướng tăng giá mang tính xây dựng khi giá giao ngay vẫn nằm trên cụm các mức hỗ trợ đã giành lại quanh vùng giữa 1,34. Bộ ba đường trung bình động giản đơn quanh 1,3424 hiện đang nâng đỡ đà tăng cùng với các rào cản đường xu hướng trước đó đã chuyển thành hỗ trợ gần 1,3487, 1,3397 và 1,3392, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày hơi tích cực quanh 57 cho thấy bên mua vẫn kiểm soát nhưng chưa đi vào vùng quá mua.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại vùng phá vỡ đường xu hướng tăng trước đó quanh 1,3634, và một phiên đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ mở đường cho sự tiếp diễn tăng rõ ràng hơn. Ở phía dưới, bất kỳ nhịp thoái lui nào cũng có khả năng tìm thấy lực mua đầu tiên gần 1,3487, trước vùng đường trung bình động giản đơn ba lớp 1,3424, với hỗ trợ sâu hơn nằm tại 1,3397 và 1,3392, nơi các đường xu hướng trước đó hiện củng cố cấu trúc tăng giá rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.50% | 0.43% | 0.64% | 0.52% | -0.30% | 0.65% | 0.66% | |
| EUR | -0.50% | -0.06% | 0.04% | 0.02% | -0.79% | 0.14% | 0.16% | |
| GBP | -0.43% | 0.06% | 0.02% | 0.09% | -0.72% | 0.21% | 0.23% | |
| JPY | -0.64% | -0.04% | -0.02% | -0.06% | -0.86% | 0.10% | 0.10% | |
| CAD | -0.52% | -0.02% | -0.09% | 0.06% | -0.77% | 0.16% | 0.15% | |
| AUD | 0.30% | 0.79% | 0.72% | 0.86% | 0.77% | 0.94% | 0.95% | |
| NZD | -0.65% | -0.14% | -0.21% | -0.10% | -0.16% | -0.94% | 0.02% | |
| CHF | -0.66% | -0.16% | -0.23% | -0.10% | -0.15% | -0.95% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).