Cặp NZD/USD trượt trở lại xuống dưới vùng giữa 0,5900 trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Năm, quay lại gần hơn với mức đáy hàng tuần đã chạm vào ngày hôm trước.
Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ, được công bố vào thứ Tư, cho thấy lạm phát Mỹ vẫn dai dẳng và tái khẳng định kỳ vọng về ít nhất một đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào năm 2026. Triển vọng diều hâu này, đến lượt nó, giúp Đồng đô la Mỹ (USD) duy trì đà tăng qua đêm và tạo lực cản đối với cặp NZD/USD.
Tuy nhiên, chiến lược mua lại của Bộ Tài chính Mỹ đang giữ lãi suất trái phiếu Mỹ ở mức thấp, điều này, cùng với sự lạc quan về một thỏa thuận tiềm năng giữa Mỹ và Iran và việc mở lại eo biển Hormuz, đã hạn chế đà tăng của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn. Trên thực tế, các báo cáo truyền thông cho thấy Mỹ và Iran đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn mới, dự kiến sẽ được công bố trong những ngày tới.
Hơn nữa, Iran và Oman đã đồng ý về một tuyến hàng hải tạm thời cho các tàu thương mại đi qua tuyến đường thủy này. Điều này làm dịu lo ngại lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng cao hơn, kìm hãm phe mua USD đặt cược mới và hỗ trợ cặp NZD/USD trong bối cảnh Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) nghiêng về quan điểm diều hâu.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch dường như còn do dự và chọn chờ thêm tín hiệu về lộ trình chính sách tương lai của Fed để xác định chặng tiếp theo của một động thái theo hướng rõ ràng. Vì vậy, trọng tâm sẽ vẫn đổ dồn vào bài phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào thứ Sáu, yếu tố sẽ tác động đến USD và cung cấp động lực mới cho cặp NZD/USD.
Trong bối cảnh thất bại gần đây quanh mốc tâm lý 0,6000, việc phá vỡ xuống dưới vùng ngang 0,5930-0,5925 sẽ mở đường cho đà giảm sâu hơn. Khi đó, cặp NZD/USD có thể suy yếu xuống dưới mốc 0,5900 và kiểm tra các mức đáy dao động gần đây quanh 0,5850–0,5820. Trong khi đó, một phiên đóng cửa hàng ngày trên 0,6000 nhiều khả năng sẽ kéo dài đà phục hồi hướng tới vùng giữa 0,6000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.32% | 0.29% | 0.57% | -0.25% | 0.47% | 0.53% | |
| EUR | -0.21% | 0.11% | -0.02% | 0.36% | -0.46% | 0.26% | 0.36% | |
| GBP | -0.32% | -0.11% | -0.19% | 0.26% | -0.55% | 0.15% | 0.22% | |
| JPY | -0.29% | 0.02% | 0.19% | 0.33% | -0.47% | 0.27% | 0.32% | |
| CAD | -0.57% | -0.36% | -0.26% | -0.33% | -0.77% | -0.06% | -0.03% | |
| AUD | 0.25% | 0.46% | 0.55% | 0.47% | 0.77% | 0.72% | 0.79% | |
| NZD | -0.47% | -0.26% | -0.15% | -0.27% | 0.06% | -0.72% | 0.07% | |
| CHF | -0.53% | -0.36% | -0.22% | -0.32% | 0.03% | -0.79% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).