Cặp GBP/JPY phục hồi vài pip từ vùng lân cận đáy của tuần, dù thiếu lực mua theo đà và giao dịch quanh vùng giữa 216,00 vào đầu phiên châu Âu ngày thứ Năm.
Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục chật vật để thu hút bất kỳ lực mua đáng kể nào trong bối cảnh lo ngại về vị thế tài khóa xấu đi của Nhật Bản do nợ quốc gia khổng lồ và các kế hoạch chi tiêu mới. Thêm vào đó, khoảng cách lãi suất rộng giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác đang làm suy yếu JPY, từ đó được xem là yếu tố then chốt hỗ trợ cặp GBP/JPY.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn lên 1,00% vào tháng 6, mức cao nhất trong 31 năm. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 3,75%, để lại chênh lệch đáng kể khoảng 275 điểm cơ bản (bps). Điều này duy trì cái gọi là giao dịch carry trade bằng JPY và có thể tiếp tục đóng vai trò là lực đỡ cho cặp GBP/JPY.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhấn mạnh rằng cuộc họp BoJ sắp tới "hiện đang được định giá cho khoảng 20bpts thắt chặt, mở ra một số dư địa cho sức mạnh bổ sung trong ngắn hạn" của JPY. Tuy nhiên, họ cảnh báo rằng "rủi ro lớn hơn nằm ở giọng điệu của ngân hàng trung ương khi các nhà hoạch định chính sách quản lý kỳ vọng về lộ trình lãi suất đến cuối năm và đầu năm 2027," cho thấy định hướng về quỹ đạo chính sách có thể nhạy cảm với thị trường hơn so với điều chỉnh khiêm tốn đã được dự báo.
Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên dường như còn do dự và chọn chờ công bố số liệu lạm phát tiêu dùng tại Tokyo vào thứ Sáu. Hơn nữa, đồng đô la Mỹ (USD) vững hơn được xem là đang làm suy yếu đồng bảng Anh (GBP) và hạn chế đà tăng của cặp GBP/JPY. Điều này, đến lượt nó, đòi hỏi một số thận trọng trước khi định vị cho sự nối lại của xu hướng tăng đã được thiết lập vững chắc kể từ đầu tháng này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.07% | -0.88% | -0.08% | -0.90% | -2.12% | -1.02% | 0.12% | |
| EUR | 1.07% | 0.17% | 0.97% | 0.18% | -1.06% | 0.05% | 1.20% | |
| GBP | 0.88% | -0.17% | 0.84% | 0.03% | -1.25% | -0.12% | 1.03% | |
| JPY | 0.08% | -0.97% | -0.84% | -0.79% | -2.18% | -1.14% | 0.14% | |
| CAD | 0.90% | -0.18% | -0.03% | 0.79% | -1.27% | -0.58% | 1.08% | |
| AUD | 2.12% | 1.06% | 1.25% | 2.18% | 1.27% | 1.15% | 2.33% | |
| NZD | 1.02% | -0.05% | 0.12% | 1.14% | 0.58% | -1.15% | 1.16% | |
| CHF | -0.12% | -1.20% | -1.03% | -0.14% | -1.08% | -2.33% | -1.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).