Đồng Đô la Úc tăng ngày thứ ba liên tiếp, tăng hơn 0,17%, mặc dù báo cáo lạm phát mới nhất của Mỹ đã khơi lại kỳ vọng diều hâu của nhà đầu tư rằng ngân hàng trung ương Mỹ có thể tăng lãi suất vào cuối năm 2026. AUD/USD giao dịch ở mức 0,7176, tăng từ 0,7159.
Dữ liệu tại Mỹ là động lực chính của thị trường. PCE cơ bản, thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 7, đúng như dự kiến và không đổi so với số liệu của tháng trước. Con số toàn phần cũng không đổi so với mức 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái của tháng 6, nhưng cao hơn dự báo giảm xuống 3,6%.
Sau dữ liệu này, nhà đầu tư đã định giá khả năng trên 70% Fed sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 12 năm 2026. Ngoài ra, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường diễn biến của đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, tăng 0,23% lên 99,13.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ cũng hướng lên, với trái phiếu chuẩn kỳ hạn 10 năm kết thúc phiên giao dịch thứ Tư ở mức 4,649%, tăng hơn hai điểm cơ bản rưỡi.
Đồng thời, GDP quý 2 năm 2026 của Mỹ tăng 1,5% so với cùng kỳ năm ngoái, đúng như dự kiến. Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền trong tháng 7 cho thấy mức tăng vững chắc đối với hàng hóa có tuổi thọ từ ba năm trở lên, được hỗ trợ bởi lĩnh vực vận tải.
Sau loạt dữ liệu kinh tế của Mỹ vào thứ Tư, nhà đầu tư chuyển sự chú ý sang bài phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Jackson Hole vào thứ Sáu, trước đó là một báo cáo khác về số đơn xin trợ cấp thất nghiệp vào thứ Năm.
Ở nơi khác, lạm phát trung bình cắt tỉa của Úc trong tháng 7 cao hơn dự báo ở mức 0,5% theo tháng, làm tăng khả năng RBA sẽ tăng lãi suất thêm một lần nữa. Đừng quên rằng biên bản cuộc họp cho thấy hội đồng đã thảo luận về việc tăng lãi suất.
Thị trường hoán đổi đã định giá 43% khả năng RBA tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 29 tháng 9. Đáng chú ý là đối với tháng 12, các nhà giao dịch đã định giá mức thắt chặt 25 điểm cơ bản.
Sắp tới, lịch kinh tế của Úc sẽ có Chi tiêu vốn tư nhân quý 2 và bản tin quý 2 của RBA.
Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7183, kéo dài đà tăng lên rất xa phía trên cụm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày quanh 0,7006, củng cố xu hướng tăng giá trong ngắn hạn. Giá đang kiểm tra một đường xu hướng hỗ trợ đi lên vốn gần đây đã dẫn dắt đà tăng, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) gần 68 cho thấy động lượng mạnh nhưng ngày càng bị kéo căng khi cặp tiền tiến gần vùng quá mua, mở ra khả năng tích lũy hoặc tạm dừng điều chỉnh trước khi lập các đỉnh mới.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại khu vực được đường xu hướng nâng đỡ quanh 0,7183, với các lớp cầu sâu hơn tại 0,7087 và 0,7086 từ các đường hỗ trợ đi lên trước đó, trước vùng nền SMA rộng hơn gần 0,7006. Ở chiều tăng, kháng cự đáng chú ý tiếp theo đến từ cấu trúc xu hướng giảm rộng hơn, với đường kháng cự cũ bắt nguồn từ 0,8015 đóng vai trò là rào cản trung hạn nếu phe đầu cơ giá lên tiếp tục mở rộng đà tăng.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.38% | 0.00% | 0.24% | -0.27% | 0.42% | 0.43% | |
| EUR | -0.16% | 0.22% | -0.17% | 0.08% | -0.42% | 0.27% | 0.27% | |
| GBP | -0.38% | -0.22% | -0.37% | -0.13% | -0.62% | 0.07% | 0.04% | |
| JPY | 0.00% | 0.17% | 0.37% | 0.22% | -0.27% | 0.44% | 0.42% | |
| CAD | -0.24% | -0.08% | 0.13% | -0.22% | -0.50% | 0.22% | 0.19% | |
| AUD | 0.27% | 0.42% | 0.62% | 0.27% | 0.50% | 0.73% | 0.69% | |
| NZD | -0.42% | -0.27% | -0.07% | -0.44% | -0.22% | -0.73% | -0.03% | |
| CHF | -0.43% | -0.27% | -0.04% | -0.42% | -0.19% | -0.69% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).