EUR/JPY tăng lên quanh mức 185,85 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, tăng 0,15% trong ngày. Cặp tiền này được hưởng lợi từ sức mạnh của đồng Euro (EUR), được hỗ trợ bởi mức cải thiện mạnh hơn dự kiến trong tâm lý kinh doanh của Đức, trong khi đồng yên Nhật (JPY) vẫn chịu áp lực bởi những lo ngại xung quanh tài chính công của Nhật Bản và sự tồn tại của chênh lệch lãi suất rộng.
Chỉ số Niềm tin Kinh doanh của Viện IFO cải thiện lên 88,8 trong tháng 8 từ mức 86,7 đã được điều chỉnh của tháng 7, vượt kỳ vọng thị trường là 87,2. Mức tăng này cho thấy tâm lý kinh doanh đang cải thiện tại nền kinh tế lớn nhất Khu vực đồng euro và cung cấp hỗ trợ cho đồng tiền chung.
Các thành phần của khảo sát cũng vượt kỳ vọng. Chỉ số Đánh giá Hiện tại tăng lên 88,5 từ mức 86,5 trước đó, cao hơn mức đồng thuận thị trường là 87. Trong khi đó, Chỉ số Kỳ vọng tăng vọt lên 89,1 từ mức 86,8 đã được điều chỉnh của tháng 7, cũng vượt dự báo 87,5.
Về phía Nhật Bản, lo ngại về một đợt can thiệp khác vào thị trường ngoại hối hạn chế mức độ bán tháo đồng yên Nhật. Tuy nhiên, một số yếu tố cơ bản tiếp tục ngăn cản đồng tiền Nhật Bản tăng giá bền vững.
Nhà đầu tư vẫn lo ngại về vị thế tài khóa xấu đi của Nhật Bản trong bối cảnh lãi suất dài hạn tăng, gánh nặng nợ công khổng lồ và áp lực đối với chính sách tài khóa mở rộng. Đồng thời, lãi suất của Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn khác, duy trì sức hấp dẫn của các giao dịch carry trade được tài trợ bằng đồng yên.
Do đó, chênh lệch lãi suất giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) và các ngân hàng trung ương lớn khác vẫn là lực cản dai dẳng đối với đồng tiền Nhật Bản. Những yếu tố này phần lớn đã bù đắp tác động của sự can thiệp phối hợp giữa Mỹ và Nhật Bản trên thị trường ngoại hối vào cuối tháng 7 và tiếp tục hỗ trợ EUR/JPY.
Các chiến lược gia tại BNY Mellon nhấn mạnh rằng "lạm phát vẫn là vấn đề cốt lõi ở châu Âu," ngay cả khi các dấu hiệu của một đợt phục hồi theo chu kỳ trở nên rõ ràng hơn. Họ cho rằng mặc dù "hoạt động đang cải thiện," nhưng "thắt chặt quá sớm sẽ là một sai lầm," đặc biệt khi đồng euro "gần mức đỉnh theo chu kỳ và đã tự thực hiện một phần việc thắt chặt." Theo quan điểm của họ, châu Âu đang hướng tới "tăng trưởng mà không làm bùng phát lại lạm phát," và các PMI sơ bộ tháng 8 cho thấy một sự kết hợp "Goldilocks" thận trọng: "ý định trong lĩnh vực sản xuất đang cải thiện, trong khi dịch vụ vẫn trong trạng thái co hẹp vừa phải," và "khảo sát kỳ vọng lạm phát mới nhất của ECB cho thấy xu hướng hạ nhiệt." Trong bối cảnh đó, BNY Mellon cho rằng "ECB đúng khi duy trì cảnh giác, nhưng không nên hành động quá sớm."
Ngân hàng này lưu ý rằng "tuần này của châu Âu tập trung vào sự hạ nhiệt của lạm phát," với "CPI sơ bộ của Pháp và Tây Ban Nha vào thứ Sáu" được mô tả là "các số liệu công bố chính," đồng thời nhấn mạnh rằng "Tây Ban Nha [vẫn] đang nóng hơn nhiều so với Pháp." Đồng thời, "số liệu thất nghiệp của Đức vào thứ Sáu cung cấp một góc nhìn về thị trường lao động của nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro." Họ bổ sung rằng điểm phức tạp "là tăng trưởng": "hoạt động đang đi lên," và "các PMI gần đây cho thấy nhu cầu cải thiện khi áp lực nguồn cung hạ nhiệt," nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế mà ECB phải đạt được giữa việc củng cố quá trình giảm lạm phát và không bóp nghẹt một đà phục hồi đang hình thành.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.09% | 0.13% | 0.09% | -0.08% | -0.03% | 0.00% | |
| EUR | 0.05% | -0.03% | 0.19% | 0.13% | -0.02% | 0.00% | 0.05% | |
| GBP | 0.09% | 0.03% | 0.22% | 0.17% | 0.03% | 0.05% | 0.09% | |
| JPY | -0.13% | -0.19% | -0.22% | -0.05% | -0.20% | -0.18% | -0.12% | |
| CAD | -0.09% | -0.13% | -0.17% | 0.05% | -0.15% | -0.13% | -0.07% | |
| AUD | 0.08% | 0.02% | -0.03% | 0.20% | 0.15% | 0.03% | 0.05% | |
| NZD | 0.03% | -0.00% | -0.05% | 0.18% | 0.13% | -0.03% | 0.04% | |
| CHF | -0.00% | -0.05% | -0.09% | 0.12% | 0.07% | -0.05% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).