Bảng Anh tăng so với Đồng bạc xanh vào thứ Tư khi Kho bạc Mỹ đã tăng cường hiện diện trên thị trường để cung cấp hỗ trợ thanh khoản thông qua việc mua lại trái phiếu kỳ hạn dài hơn, một ngày sau khi lãi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm của Mỹ chạm mức cao nhất kể từ năm 2007. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3610 sau khi bật lên từ mức đáy trong ngày 1,3523.
Thông báo từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ đã kéo lãi suất Mỹ đi xuống, cũng như đồng đô la. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi diễn biến giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, giảm 0,84% xuống 98,80, gần mức được thấy lần cuối vào cuối tháng 5.
Đà tăng của lãi suất Mỹ ở phần dài của đường cong đã được thúc đẩy bởi kỳ vọng lạm phát cao hơn dự kiến, do giá Dầu tăng cao xuất phát từ việc chưa có giải pháp cho xung đột Mỹ–Iran.
Đại sứ Mỹ tại Israel cho biết một cuộc chiến tranh quy mô lớn chống lại Iran vẫn là một lựa chọn. Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng mình đang làm việc để thiết lập một cơ chế với Syria, Israel và Thổ Nhĩ Kỳ nhằm hạ nhiệt xung đột, Al Hadath đưa tin.
Trong khi đó, các nhà giao dịch đang chuẩn bị cho việc công bố biên bản cuộc họp gần nhất của Cục Dự trữ Liên bang. Việc không có thông điệp nào từ Chủ tịch Fed mới, Kevin Warsh, khiến việc công bố biên bản trở thành một sự kiện then chốt để các nhà giao dịch đoán định động thái tiếp theo của Fed.
Điều đáng chú ý là đã có ba phiếu bất đồng trong cuộc họp gần nhất, do Beth Hammack của Fed Cleveland, Lorie Logan của Fed Dallas và Neel Kashkari của Fed Minneapolis dẫn đầu.
Bên kia Đại Tây Dương, lạm phát tại Anh cho thấy số liệu trái chiều trong tháng 7, với CPI toàn phần tăng đúng như dự kiến từ 2,6% lên 2,9%; trong khi CPI cơ bản ổn định ở mức 2,6% hàng năm, cao hơn một phần mười so với mức dự kiến 2,5%.
Sau dữ liệu này, kỳ vọng rằng Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 vẫn linh hoạt. Thị trường tiền tệ đã định giá 80% khả năng giữ nguyên, trong khi có 20% khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp ngày 17 tháng 9, Prime Terminal cho biết.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3606. Cặp tiền này duy trì xu hướng thiên về tăng trong ngắn hạn khi giá giao ngay nằm trên đường xu hướng hỗ trợ đi lên tại 1,3606, với một cụm các đường xu hướng kháng cự trước đó và các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50/100/200 ngày hiện đóng vai trò là hỗ trợ chồng lên nhau trong vùng khoảng 1,3501 đến 1,3386. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) (14) ở mức 68,2 đang tiến gần vùng quá mua, cho thấy động lượng tăng mạnh nhưng có thể đã kéo dài, trong khi Chỉ số Tâm lý Fed của FXS suy yếu, ám chỉ rằng các lực cản liên quan đến chính sách có thể làm chậm đà tăng mà chưa làm suy yếu cấu trúc tích cực rộng hơn.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại điểm xoay của đường xu hướng hiện tại quanh 1,3606, tiếp theo là đường xu hướng giảm đã được giành lại gần 1,3501 và đường kháng cự trước đó đã bị phá vỡ tại 1,3412. Các nhịp thoái lui sâu hơn sẽ gặp lực cầu mang tính cấu trúc tại cụm SMA ba lớp quanh 1,3386 và điểm phá vỡ của đường xu hướng tăng thấp hơn tại 1,3362, nơi bên mua nhiều khả năng sẽ bảo vệ xu hướng tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.81% | -0.60% | -0.54% | -0.39% | -0.49% | -0.62% | -1.35% | |
| EUR | 0.81% | 0.36% | 0.28% | 0.43% | 0.28% | 0.19% | -0.53% | |
| GBP | 0.60% | -0.36% | -0.02% | 0.07% | -0.08% | -0.17% | -0.94% | |
| JPY | 0.54% | -0.28% | 0.02% | 0.15% | -0.02% | -0.11% | -0.84% | |
| CAD | 0.39% | -0.43% | -0.07% | -0.15% | -0.16% | -0.25% | -1.01% | |
| AUD | 0.49% | -0.28% | 0.08% | 0.02% | 0.16% | -0.09% | -0.86% | |
| NZD | 0.62% | -0.19% | 0.17% | 0.11% | 0.25% | 0.09% | -0.77% | |
| CHF | 1.35% | 0.53% | 0.94% | 0.84% | 1.01% | 0.86% | 0.77% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).