USD/CAD giảm vào thứ Tư và giao dịch quanh mức 1,3810 tại thời điểm viết bài, giảm 0,62% trong ngày. Đồng Đô la Canada (CAD) được hưởng lợi từ một số tín hiệu tích cực trên mặt trận thương mại sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump quyết định tạm dừng áp thuế 50% đối với Canada trong ba ngày, trong khi giá Dầu tăng mang lại thêm hỗ trợ cho đồng Loonie.
Donald Trump đã công bố việc tạm dừng áp thuế sau các cuộc đàm phán với Thủ tướng Canada Mark Carney. Quyết định này tạm thời xoa dịu lo ngại xung quanh quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Canada và hỗ trợ đồng tiền Canada, mặc dù thời gian đình chỉ ngắn ngủi vẫn duy trì sự bất định đáng kể về kết quả của các cuộc đàm phán.
Đồng Đô la Canada cũng được hưởng lợi từ giá Dầu tăng, một diễn biến nhìn chung hỗ trợ cho đồng tiền này khi xét đến vai trò của Canada là nhà cung cấp năng lượng lớn cho Hoa Kỳ. Giá Dầu thô đạt mức cao gần 3 tuần khi căng thẳng giữa Washington và Tehran về eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại về nguồn cung toàn cầu.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ (USD) chật vật phục hồi sau khi chạm mức thấp nhất trong 2 tháng vào thứ Hai. Dữ liệu kinh tế Mỹ gần đây cho thấy dấu hiệu lạm phát hạ nhiệt và chi tiêu tiêu dùng chậm lại, khiến các nhà đầu tư giảm bớt kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ thắt chặt chính sách tiền tệ ngay lập tức.
Rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng cao hơn, tuy nhiên, có thể khuyến khích Fed duy trì lập trường hạn chế. Triển vọng này giúp giữ lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ ở mức cao và có thể hạn chế mức độ suy giảm của đồng bạc xanh.
Giờ đây, sự chú ý chuyển sang Biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC), dự kiến công bố vào thứ Tư. Theo Công cụ FedWatch của CME Group, thị trường vẫn thấy khoảng 68% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay. Vì vậy, biên bản cuộc họp gần nhất sẽ được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá mức độ các nhà hoạch định chính sách vẫn lo ngại về rủi ro lạm phát và để tìm kiếm những tín hiệu mới về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Trong ngắn hạn, USD/CAD vẫn bị kẹt giữa tâm lý cải thiện đối với đồng đô la Canada, được hỗ trợ bởi việc tạm dừng áp thuế và giá dầu cao hơn, và sự thận trọng của nhà đầu tư trước Biên bản cuộc họp của Fed. Một thông điệp diều hâu hơn dự kiến từ ngân hàng trung ương Mỹ có thể hỗ trợ đồng USD, trong khi các dấu hiệu thận trọng hơn về việc tăng lãi suất có thể gia tăng áp lực giảm giá lên cặp tiền này.
Các nhà phân tích tại BNY Mellon lưu ý rằng Tổng thống Donald Trump đã "tạm dừng mức thuế quan 50% theo kế hoạch đối với một số mặt hàng nhập khẩu từ Canada trong ba ngày" sau khi tiến hành đàm phán thương mại với Thủ tướng Canada Mark Carney, với việc tổng thống Mỹ nói rằng hai nước "đã có một thỏa thuận," tùy thuộc vào việc hoàn tất tài liệu cuối cùng. Các mức thuế quan, được công bố vào tháng trước, dự kiến sẽ ảnh hưởng đến "khoảng 20 tỷ USD hàng hóa Canada, bao gồm gậy khúc côn cầu, rượu vang và các sản phẩm hướng đến người tiêu dùng khác," và được áp dụng theo "Mục 338 của Đạo luật Thuế quan năm 1930 nhằm đáp trả điều mà Washington gọi là sự phân biệt đối xử thương mại của Canada trong lĩnh vực xe cơ giới, rượu và sữa." BNY Mellon bổ sung rằng động thái này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ-Canada rộng hơn, khi Trump trước đó đã áp thuế đối với kim loại, gỗ xẻ và phụ tùng ô tô, đồng thời chỉ ra rằng bài viết "không cung cấp bất kỳ phản ứng chính thức nào từ Canada hoặc thêm chi tiết nào về các điều khoản của thỏa thuận được báo cáo."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.85% | -0.69% | -0.96% | -0.66% | -0.53% | -1.01% | -1.60% | |
| EUR | 0.85% | 0.15% | -0.11% | 0.20% | 0.31% | -0.19% | -0.76% | |
| GBP | 0.69% | -0.15% | -0.24% | 0.05% | 0.18% | -0.33% | -0.92% | |
| JPY | 0.96% | 0.11% | 0.24% | 0.29% | 0.40% | -0.09% | -0.68% | |
| CAD | 0.66% | -0.20% | -0.05% | -0.29% | 0.11% | -0.38% | -0.97% | |
| AUD | 0.53% | -0.31% | -0.18% | -0.40% | -0.11% | -0.49% | -1.07% | |
| NZD | 1.01% | 0.19% | 0.33% | 0.09% | 0.38% | 0.49% | -0.58% | |
| CHF | 1.60% | 0.76% | 0.92% | 0.68% | 0.97% | 1.07% | 0.58% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).