Đồng bảng Anh (GBP) nhích lên so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Ba và kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, bất chấp số liệu việc làm trái chiều của Vương quốc Anh được ghi nhận vào đầu ngày. Cặp GBP/JPY đang giao dịch ở mức 216,00 tại thời điểm viết bài, với phe mua tập trung vào mức đỉnh ngày 31 tháng 7 tại 216,36.
Dữ liệu của Vương quốc Anh công bố vào đầu ngày thứ Ba cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp ILO giữ ổn định ở mức 4,9% trong ba tháng tính đến tháng 6, trái với kỳ vọng giảm nhẹ xuống 4,8%. Tăng trưởng việc làm chậm lại, nhưng số lượng người nộp đơn trợ cấp giảm bất ngờ, trong khi lạm phát tiền lương nhích lên.
Đồng yên vẫn ở thế yếu sau khi số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản công bố vào thứ Hai cho thấy tăng trưởng kinh tế chậm lại trong quý 2, điều này nhiều khả năng sẽ cản trở kế hoạch đẩy nhanh chu kỳ thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
GBP/JPY giao dịch ở mức 216,05, duy trì xu hướng tăng trong ngắn hạn sau khi phục hồi hơn 3% từ mức đáy ngày 2 tháng 8. Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) đang tiến gần vùng quá mua, cho thấy đà tăng có thể đã bị kéo căng quá mức. Bên cạnh đó, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã đi ngang quanh đường zero, gợi ý rằng đà tăng gần đây đang mất dần sự thuyết phục.
Ở chiều tăng, việc phá vỡ vùng kháng cự 216,35 nêu trên sẽ mở ra mức hỗ trợ trước đó trong khoảng 217,16 (mức đáy ngày 29 tháng 7) và 217,53 (mức đáy ngày 21 tháng 7), trước khi hướng tới mức đỉnh ngày 30 tháng 7, gần 218,70.
Ở chiều giảm, một sự đảo chiều giảm giá sẽ tìm thấy hỗ trợ tại mức đáy hôm thứ Hai là 215,41, tiếp theo là mức đáy ngày 12 tháng 8 tại 214,53 và vùng 213,230, nơi có các mức đỉnh ngày 6 và 7 tháng 8.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.11% | 0.16% | -0.07% | 0.02% | 0.42% | -0.00% | |
| EUR | -0.05% | 0.07% | 0.15% | -0.11% | -0.02% | 0.38% | -0.04% | |
| GBP | -0.11% | -0.07% | 0.04% | -0.17% | -0.10% | 0.32% | -0.11% | |
| JPY | -0.16% | -0.15% | -0.04% | -0.22% | -0.14% | 0.26% | -0.16% | |
| CAD | 0.07% | 0.11% | 0.17% | 0.22% | 0.08% | 0.49% | 0.06% | |
| AUD | -0.02% | 0.02% | 0.10% | 0.14% | -0.08% | 0.40% | -0.01% | |
| NZD | -0.42% | -0.38% | -0.32% | -0.26% | -0.49% | -0.40% | -0.41% | |
| CHF | 0.00% | 0.04% | 0.11% | 0.16% | -0.06% | 0.01% | 0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).