Cặp USD/JPY thu hút một số người bán vào đầu tuần mới, dù thiếu niềm tin giảm giá và cho thấy một số khả năng chống chịu bên dưới mốc 159,00 trong phiên châu Á. Hơn nữa, giá giao ngay vẫn gần mức đỉnh hai tuần, được chạm vào thứ Năm tuần trước, đảm bảo sự thận trọng trong bối cảnh các tín hiệu cơ bản trái chiều.
Đồng Đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực trong bối cảnh kỳ vọng Fed (Fed) tăng lãi suất suy giảm, điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố chính đóng vai trò là lực cản đối với cặp USD/JPY. Tuy nhiên, số liệu GDP quý 2 yếu của Nhật Bản làm phức tạp lộ trình bình thường hóa chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và khiến các nhà giao dịch chùn bước trước việc đặt cược tăng giá mạnh vào đồng Yên Nhật (JPY). Điều này sẽ hỗ trợ cho cặp tiền tệ này và đảm bảo sự thận trọng trước khi định vị cho các đợt giảm sâu hơn.
Xét từ góc độ kỹ thuật, đà phục hồi gần đây từ vùng 155,25-155,20, hay mức thấp nhất kể từ đầu tháng 5, đã chững lại gần mức Fibonacci retracement 50% của đợt lao dốc do can thiệp từ một đỉnh cao của bốn thập kỷ. Hơn nữa, chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) đang ở gần mức trung tính 48, trong khi chỉ báo động lượng đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã trượt vào vùng tiêu cực, cho thấy đà tăng đang suy yếu khi cặp USD/JPY tích lũy bên dưới các mức kháng cự tập trung này.
Dù vậy, cần có thêm lực bán bùng nổ theo đà xuống dưới mức hỗ trợ Fibonacci retracement 38,2% tại 158,58 để củng cố cho khả năng giảm sâu hơn về đáy Fibonacci tại 157,30 và vùng đáy cấu trúc rộng hơn quanh 155,24, nơi người mua được kỳ vọng sẽ thể hiện niềm tin mạnh hơn.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ngay lập tức nằm tại mức Fibonacci retracement 50% ở 159,61, tiếp theo là đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ tại 159,77. Sức mạnh duy trì trên các mức này sẽ mở đường hướng tới mức retracement 61,8% tại 160,64 và sau đó là mức đỉnh chu kỳ gần đây quanh 163,98.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.13% | -0.16% | -0.09% | -0.33% | -0.36% | -0.24% | |
| EUR | 0.14% | -0.01% | -0.02% | 0.04% | -0.17% | -0.23% | -0.10% | |
| GBP | 0.13% | 0.00% | -0.02% | 0.04% | -0.15% | -0.23% | -0.09% | |
| JPY | 0.16% | 0.02% | 0.02% | 0.07% | -0.18% | -0.21% | -0.06% | |
| CAD | 0.09% | -0.04% | -0.04% | -0.07% | -0.24% | -0.28% | -0.14% | |
| AUD | 0.33% | 0.17% | 0.15% | 0.18% | 0.24% | -0.05% | 0.05% | |
| NZD | 0.36% | 0.23% | 0.23% | 0.21% | 0.28% | 0.05% | 0.13% | |
| CHF | 0.24% | 0.10% | 0.09% | 0.06% | 0.14% | -0.05% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).