EUR/JPY giảm giá sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 184,20 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giao ngay vẫn nằm trong mô hình nêm tăng, báo hiệu xu hướng đi lên đang mất động lượng và mô hình nêm thường đóng vai trò là một sự đảo chiều giảm giá.
Cặp EUR/JPY duy trì sắc thái tích cực trong ngắn hạn khi giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ, giữ cho giá được hỗ trợ bất chấp đợt thoái lui từ các mức đỉnh của tuần trước. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 50 cho thấy động lượng trung lập sau đợt điều chỉnh trước đó, gợi ý rằng niềm tin theo hướng vẫn còn dè dặt trong khi cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.
Cặp EUR/JPY kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại biên dưới của mô hình nêm tăng quanh 184,10, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 183,78. Một sự phá vỡ dứt khoát xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ khôi phục xu hướng giảm giá, có thể kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy tám tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8. Nếu động lượng giảm tiếp diễn, mục tiêu kỹ thuật quan trọng tiếp theo nằm tại mức đáy chín tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, mức kháng cự chính nằm tại EMA 50 ngày gần 184,49, tiếp theo là biên trên của mô hình nêm tăng quanh 185,80. Một sự phá vỡ bền vững lên trên mô hình nêm có thể báo hiệu sự phục hồi tăng giá rộng hơn, mở đường cho cặp tiền tệ này kiểm tra lại khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.09% | -0.14% | -0.04% | -0.13% | -0.22% | -0.18% | |
| EUR | 0.08% | -0.04% | -0.07% | 0.02% | -0.03% | -0.15% | -0.09% | |
| GBP | 0.09% | 0.04% | -0.02% | 0.05% | 0.02% | -0.12% | -0.06% | |
| JPY | 0.14% | 0.07% | 0.02% | 0.10% | 0.02% | -0.08% | -0.01% | |
| CAD | 0.04% | -0.02% | -0.05% | -0.10% | -0.08% | -0.18% | -0.13% | |
| AUD | 0.13% | 0.03% | -0.02% | -0.02% | 0.08% | -0.10% | -0.10% | |
| NZD | 0.22% | 0.15% | 0.12% | 0.08% | 0.18% | 0.10% | 0.05% | |
| CHF | 0.18% | 0.09% | 0.06% | 0.01% | 0.13% | 0.10% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).