Đồng tiền chung ghi nhận mức giảm tối thiểu so với đồng bạc xanh vào thứ Ba khi các nhà giao dịch và những người tham gia thị trường chuẩn bị cho việc công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Tư, yếu tố có thể định hình con đường tương lai của chính sách tiền tệ Mỹ. EUR/USD giao dịch ở mức 1,1541, vẫn dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 1,1567.
Những người tham gia thị trường tiếp tục tiếp nhận các tin tức gần đây về xung đột ở Trung Đông. Căng thẳng vẫn ở mức cao vừa phải khi Mỹ đã bắn vào một tàu phá vỡ phong tỏa ở Iran, trong khi lực lượng Houthi cho biết họ đã tấn công một tàu của Saudi chở thiết bị quân sự ở eo biển Bab El-Mandeb.
Do đó, West Texas Intermediate (WTI), chuẩn dầu thô của Mỹ, tăng hơn 1,30% lên 83,40$ trong bối cảnh lo ngại rằng việc giải quyết xung đột còn xa hơn dự kiến.
Ngoài ra, trọng tâm sẽ chuyển sang số liệu lạm phát của Mỹ vào thứ Tư. Các dự báo cho thấy lạm phát toàn phần sẽ giảm từ 3,5% xuống 3,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi các số liệu cơ bản cũng được dự báo sẽ chậm lại, từ 2,6% xuống 2,5% trong mười hai tháng tính đến tháng 7.
Vào thứ Năm, Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ, cùng với dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), có thể quyết định lộ trình tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang về lãi suất.
Một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang vẫn tập trung cao độ vào sự ổn định giá cả. Trong một video với Wired, Thống đốc Fed Chicago Goolsbee cho biết vấn đề kinh tế chính là lạm phát, chứ không phải ngành công nghiệp hay việc làm. Ông lưu ý rằng một người tiêu dùng khỏe mạnh sẽ giữ cho nền kinh tế ổn định và mô tả thị trường lao động là ổn định nhưng không mạnh
Trước đó, lịch kinh tế Mỹ cho thấy mức trung bình 4 tuần của Thay đổi Việc làm ADP ghi nhận việc tạo ra 8,25 nghìn việc làm, trong khi số liệu trước đó được điều chỉnh giảm 4 nghìn xuống còn 11 nghìn. Đồng thời, Doanh số Nhà hiện có của Mỹ giảm 1,7% do giá tăng được thúc đẩy bởi xung đột ở Trung Đông.
Tại châu Âu, lịch công bố dữ liệu trống, nhưng vào thứ Tư, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa (HICP) của Đức cho tháng 7.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch quanh mức 1,1542, sau khi vượt lên trên rào cản đường xu hướng giảm dần trước đó tại 1,1517 và đỉnh của kênh song song đi xuống gần 1,1513, hiện đóng vai trò là các mức hỗ trợ bên dưới ngay lập tức. Giá cũng đang đứng trên cụm đường trung bình động giản đơn 50/100/200 ngày quanh mức 1,1468, củng cố xu hướng thiên về tích cực trong ngắn hạn, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối 14 ngày gần 59 cho thấy đà tăng vẫn chưa bị kéo căng quá mức.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại điểm phá vỡ đường xu hướng đã giành lại gần 1,1517 và đỉnh kênh tại 1,1513, tiếp theo là vùng đường trung bình động giản đơn đa kỳ quanh 1,1468 và sau đó là đáy kênh tại 1,1339. Ở chiều tăng, mức kháng cự đáng chú ý tiếp theo là ngưỡng ngang tại 1,1849, và một sự phá vỡ bền vững lên trên rào cản này sẽ mở đường cho một giai đoạn phục hồi mở rộng hơn của cặp tiền tệ này.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.00% | -0.03% | -0.14% | -0.12% | 0.03% | 0.09% | |
| EUR | -0.02% | -0.01% | -0.04% | -0.11% | -0.10% | 0.02% | 0.08% | |
| GBP | -0.01% | 0.00% | -0.04% | -0.15% | -0.11% | 0.02% | 0.08% | |
| JPY | 0.03% | 0.04% | 0.04% | -0.12% | -0.08% | 0.05% | 0.12% | |
| CAD | 0.14% | 0.11% | 0.15% | 0.12% | 0.05% | 0.17% | 0.23% | |
| AUD | 0.12% | 0.10% | 0.11% | 0.08% | -0.05% | 0.12% | 0.19% | |
| NZD | -0.03% | -0.02% | -0.02% | -0.05% | -0.17% | -0.12% | 0.07% | |
| CHF | -0.09% | -0.08% | -0.08% | -0.12% | -0.23% | -0.19% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).