Đồng đô la New Zealand (NZD) nhích xuống so với đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba, khi những nghi ngờ về số phận của các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran làm suy yếu niềm tin thị trường và đẩy giá dầu tăng cao hơn. Cặp NZD/USD vẫn đang giao dịch trong phạm vi hai tuần qua, nhưng trọng tâm đã chuyển sang mức hỗ trợ 0,5850, từ vùng kháng cự quanh khu vực 0,5900.
Tại Mỹ, những bình luận diều hâu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Cleveland (Fed) Beth Hammack đã bù đắp tác động tiêu cực từ báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp yếu của Mỹ vào thứ Hai và mang lại một số hỗ trợ cho đồng đô la Mỹ.
Tuy nhiên, biến động FX trong tuần này vẫn ở mức thấp, khi các nhà đầu tư chia rẽ về kết quả cuộc họp Fed tháng 9. Trong bối cảnh này, mọi ánh mắt đang đổ dồn vào báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Tư, dự kiến sẽ cung cấp thêm sự chắc chắn về lộ trình lãi suất ngắn hạn của ngân hàng trung ương.
NZD/USD tiếp tục lình xình trong một phạm vi hẹp dưới 0,5900, tuy nhiên các chỉ báo kỹ thuật cho thấy động lượng tăng đang suy yếu, qua đó chuyển trọng tâm về đáy kênh, tại vùng kháng cự trước đó gần 0,5850. Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 kỳ trên biểu đồ hàng ngày đang dao động gần 59, trong khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) trên cùng khung thời gian cho thấy các mức dương vừa phải, mặc dù biểu đồ histogram thu hẹp cho thấy phe đầu cơ giá lên đang mất đà.
Tuy nhiên, phe đầu cơ giá xuống có khả năng sẽ gặp phải những rào cản đáng kể tại vùng hỗ trợ 0,5850 nói trên và, trên hết, tại điểm hợp lưu của đường SMA 200 ngày quan trọng với đường hỗ trợ xu hướng tăng, quanh 0,5825. Xa hơn nữa, việc phá vỡ các mức đáy cuối tháng 7, gần 0,5760 sẽ xác nhận sự thay đổi xu hướng.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 78,6% của đợt bán tháo tháng 6, ở 0,5916, trước đỉnh tháng 5 và tháng 6 gần 0,6000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.07% | 0.00% | -0.05% | -0.07% | 0.11% | 0.07% | |
| EUR | -0.09% | -0.02% | -0.07% | -0.12% | -0.12% | 0.03% | -0.02% | |
| GBP | -0.07% | 0.02% | -0.06% | -0.11% | -0.11% | 0.04% | -0.01% | |
| JPY | 0.00% | 0.07% | 0.06% | -0.05% | -0.06% | 0.09% | 0.06% | |
| CAD | 0.05% | 0.12% | 0.11% | 0.05% | 0.00% | 0.15% | 0.10% | |
| AUD | 0.07% | 0.12% | 0.11% | 0.06% | -0.00% | 0.15% | 0.10% | |
| NZD | -0.11% | -0.03% | -0.04% | -0.09% | -0.15% | -0.15% | -0.04% | |
| CHF | -0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.06% | -0.10% | -0.10% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).