Cặp USD/CHF khó thu hút được lực mua đáng kể nào và vẫn chịu áp lực dưới mốc 0,8100 trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Hai.
Dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ công bố vào thứ Sáu kém khả quan hơn đã tiếp tục làm giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm tăng lãi suất, qua đó được xem là đang gây áp lực lên đồng đô la Mỹ (USD) và hạn chế đà tăng của cặp USD/CHF. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn đang định giá khả năng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ nâng chi phí đi vay vào cuối năm nay trong bối cảnh rủi ro lạm phát bắt nguồn từ gián đoạn nguồn cung năng lượng.
Ngoài ra, những bất ổn địa chính trị kéo dài có thể khiến các nhà giao dịch ngần ngại đặt cược giảm giá mạnh vào đồng USD trú ẩn an toàn và góp phần hạn chế đà giảm của cặp USD/CHF. Trọng tâm thị trường hiện chuyển sang việc công bố số liệu lạm phát của Mỹ, dự kiến trong tuần này. Dữ liệu quan trọng này sẽ được theo dõi để tìm kiếm tín hiệu mới về lộ trình chính sách tương lai của Fed, qua đó sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến nhu cầu đối với đồng USD.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp USD/CHF đang giữ dưới mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt phục hồi từ tháng 5 đến tháng 7, dù phe bán đang chờ một cú phá vỡ xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày trước khi đặt cược mới. Trong khi đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay dưới đường 50 và Chỉ báo hội tụ phân kỳ đường trung bình động (MACD) vẫn hơi tiêu cực, cho thấy động lượng tăng giá còn dè dặt.
Do đó, việc phá vỡ xuống dưới SMA 50 ngày sẽ được xem là tín hiệu kích hoạt quan trọng cho phe bán USD/CHF và mở đường cho đà giảm về vùng hỗ trợ Fibo dày đặc giữa mức retracement 38,2% tại 0,8037 và mức 61,8% tại 0,7932, trước các vùng hỗ trợ cấu trúc tại 0,7857 và 0,7761. Ở chiều tăng, kháng cự ban đầu nằm tại mức Fibonacci retracement 23,6% ở 0,8103, và việc vượt lên trên rào cản này sẽ mở ra mục tiêu tăng tiếp theo tại vùng đỉnh chu kỳ quanh 0,8208.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.07% | 0.48% | -0.02% | -0.05% | -0.01% | 0.00% | |
| EUR | 0.04% | -0.03% | 0.53% | 0.03% | -0.02% | 0.02% | 0.04% | |
| GBP | 0.07% | 0.03% | 0.58% | 0.04% | 0.06% | 0.05% | 0.07% | |
| JPY | -0.48% | -0.53% | -0.58% | -0.54% | -0.57% | -0.56% | -0.49% | |
| CAD | 0.02% | -0.03% | -0.04% | 0.54% | -0.09% | 0.03% | 0.02% | |
| AUD | 0.05% | 0.02% | -0.06% | 0.57% | 0.09% | 0.03% | 0.04% | |
| NZD | 0.00% | -0.02% | -0.05% | 0.56% | -0.03% | -0.03% | 0.03% | |
| CHF | -0.01% | -0.04% | -0.07% | 0.49% | -0.02% | -0.04% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).