Đồng Bảng Anh giảm so với đồng Yên Nhật, giảm khoảng 0,24%, khi đồng yên đang trên đà kết thúc tuần với sắc thái tích cực hơn. Tuy nhiên, GBP/JPY đang trên đà khép lại tuần với mức tăng tối thiểu, giao dịch tại 212,64.
GBP/JPY giao dịch đi ngang, dù hơi nghiêng về phía giảm, sau một đợt can thiệp vào thị trường FX của giới chức Mỹ và Nhật Bản. Đáng chú ý, sau dữ liệu việc làm yếu của Mỹ, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama cho biết bà đồng ý với Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent rằng thị trường FX đã bị ảnh hưởng bởi các biến động chứ không phải bởi các yếu tố cơ bản.
Điều này đã kéo GBP/JPY xuống mức thấp nhất trong ngày là 211,47, thấp hơn nhẹ so với đường SMA 200 ngày tại 211,91, nhưng bên mua đã giành lại mốc này và vượt qua 212,00. Sau nhịp phục hồi, cặp tiền này đang chuẩn bị kết thúc phiên thứ Sáu gần mức cao nhất, nhưng sẽ đối mặt với kháng cự quan trọng tại đường SMA 100 ngày ở 214,48, tiếp theo là đường SMA 50 ngày ở 215,42.
Trong trường hợp tiếp tục giảm, mức hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY là 212,00. Bên dưới, mức hỗ trợ tiếp theo là đường SMA 200 ngày tại 211,91, tiếp theo là 211,00. Phía dưới nữa là mức thấp ngày 3 tháng 8 tại 209,58.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.02% | 0.25% | -0.50% | -0.42% | 0.10% | 0.13% | |
| EUR | 0.11% | 0.08% | 0.38% | -0.38% | -0.18% | 0.20% | 0.25% | |
| GBP | 0.02% | -0.08% | -0.09% | -0.48% | -0.31% | 0.11% | 0.14% | |
| JPY | -0.25% | -0.38% | 0.09% | -0.68% | -0.52% | -0.06% | -0.04% | |
| CAD | 0.50% | 0.38% | 0.48% | 0.68% | 0.17% | 0.64% | 0.62% | |
| AUD | 0.42% | 0.18% | 0.31% | 0.52% | -0.17% | 0.40% | 0.44% | |
| NZD | -0.10% | -0.20% | -0.11% | 0.06% | -0.64% | -0.40% | 0.04% | |
| CHF | -0.13% | -0.25% | -0.14% | 0.04% | -0.62% | -0.44% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).