EUR/JPY giảm sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 182,10 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này đang duy trì xu hướng thiên về giảm trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày.
Cặp EUR/JPY đang lùi khỏi các mức đỉnh gần đây và vẫn bị chặn bởi các rào cản EMA chồng lấn này, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 37 cho thấy động lượng giảm giá vẫn kéo dài nhưng không quá cực đoan sau nhịp điều chỉnh mới nhất.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra lại vùng hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất tám tháng là 179,37, được chạm tới vào ngày 3 tháng 8. Hỗ trợ tiếp theo nằm tại mức thấp nhất chín tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 9 ngày tại 183,16, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 184,71. Các đợt tăng tiếp theo vượt lên trên các đường trung bình động này sẽ tạo ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này khám phá khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Các chiến lược gia tại BNY Mellon nhấn mạnh rằng dữ liệu gần đây cho thấy "tăng trưởng bất chấp bầu không khí ảm đạm," với các chỉ số PMI mới nhất của châu Âu nhìn chung gây bất ngờ theo hướng tích cực và làm giảm bớt lo ngại ngay lập tức về tình trạng đình lạm. Họ cho rằng dù sức chống chịu này rõ ràng là đáng hoan nghênh, nhưng đó "không phải là lời mời gọi rõ ràng để ECB thắt chặt trở lại," cảnh báo rằng "một đợt tăng lãi suất khác có nguy cơ biến một sự phục hồi non trẻ thành một đợt giảm tốc do chính sách gây ra" đối với nền kinh tế Khu vực đồng euro và các tài sản trong khu vực.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.07% | 0.00% | 0.02% | 0.16% | 0.13% | 0.03% | |
| EUR | -0.05% | 0.01% | -0.02% | -0.03% | 0.09% | 0.09% | -0.02% | |
| GBP | -0.07% | -0.01% | -0.04% | -0.02% | 0.08% | 0.06% | -0.02% | |
| JPY | 0.00% | 0.02% | 0.04% | 0.02% | 0.14% | 0.13% | 0.05% | |
| CAD | -0.02% | 0.03% | 0.02% | -0.02% | 0.13% | 0.12% | 0.03% | |
| AUD | -0.16% | -0.09% | -0.08% | -0.14% | -0.13% | -0.00% | -0.11% | |
| NZD | -0.13% | -0.09% | -0.06% | -0.13% | -0.12% | 0.00% | -0.06% | |
| CHF | -0.03% | 0.02% | 0.02% | -0.05% | -0.03% | 0.11% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).