EUR/JPY tăng trở lại sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 181,50 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Cặp tiền tệ này đang duy trì sắc thái giảm giá trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày.
Cặp EUR/JPY đang lùi khỏi các mức đỉnh gần đây, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 32,97 dao động ngay trên vùng quá bán, cho thấy đà giảm vẫn đang chiếm ưu thế nhưng đang tiến gần đến trạng thái quá căng.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ban đầu tại mức đáy tám tháng là 179,37, được chạm tới vào ngày 3 tháng 8. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại mức đáy chín tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 9 ngày tại 183,62, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 184,90. Những đợt tăng tiếp theo vượt lên trên các đường trung bình động này sẽ tạo ra sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này khám phá khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Các chiến lược gia tại Rabobank nhấn mạnh rằng "vị thế bán ròng JPY đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2024 vào tuần trước," ngay trước "đợt can thiệp phối hợp từ Bộ Tài chính Nhật Bản và Bộ Tài chính Mỹ nhằm ngăn chặn đà suy yếu của JPY." Ngân hàng này cho rằng hành động chính thức này "cho thấy vị thế nhiều khả năng sẽ thay đổi mạnh trong lần công bố dữ liệu tiếp theo," nhưng cảnh báo rằng "vẫn còn quá sớm để đánh giá liệu các yếu tố cơ bản của Nhật Bản đã đủ mạnh lên để cho phép JPY giữ được mức giá tốt hơn so với USD trên thị trường giao ngay trong trung hạn hay chưa."

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.03% | 0.24% | -0.04% | -0.32% | 0.03% | -0.08% | |
| EUR | 0.04% | 0.05% | 0.29% | -0.00% | -0.29% | 0.05% | -0.03% | |
| GBP | -0.03% | -0.05% | 0.23% | -0.05% | -0.33% | 0.00% | -0.08% | |
| JPY | -0.24% | -0.29% | -0.23% | -0.27% | -0.55% | -0.23% | -0.19% | |
| CAD | 0.04% | 0.00% | 0.05% | 0.27% | -0.28% | 0.06% | -0.03% | |
| AUD | 0.32% | 0.29% | 0.33% | 0.55% | 0.28% | 0.34% | 0.25% | |
| NZD | -0.03% | -0.05% | -0.01% | 0.23% | -0.06% | -0.34% | -0.08% | |
| CHF | 0.08% | 0.03% | 0.08% | 0.19% | 0.03% | -0.25% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).