Đồng đô la New Zealand (NZD) kéo dài đà giảm sang ngày thứ ba liên tiếp so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, với cặp NZD/USD giảm xuống dưới 0,5800, sau khi bị từ chối tại khu vực 0,5875 vào đầu tuần. Đồng Kiwi đang đánh mất các mức tăng trước đó khi giá Dầu cao hơn và lo ngại về sự leo thang của xung đột Trung Đông đã bù trừ tác động tích cực từ lập trường chính sách tiền tệ diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Tâm lý thị trường ảm đạm cuối cùng cũng đang gây áp lực lên đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro, khi căng thẳng ở Trung Đông vẫn ở mức cao và các báo cáo về các cuộc tấn công nhằm vào tàu thuyền đi qua Biển Đỏ làm dấy lên lo ngại rằng xung đột có thể lan rộng khắp khu vực, thúc đẩy nỗi lo gián đoạn nguồn cung Dầu.
Trong bối cảnh này, giá Dầu Brent đã vượt mốc 90$ lần đầu tiên trong sáu tuần qua. Điều này đã khiến nhà đầu tư chuyển trọng tâm từ lạm phát sang tác động tiêu cực đối với tăng trưởng kinh tế của một cú sốc năng lượng khác, điều cuối cùng sẽ hạn chế dư địa của ngân hàng trung ương trong việc thắt chặt chính sách tiền tệ.
NZD/USD giao dịch ngay dưới 0,5800, với phe đầu cơ giá xuống đang tăng tốc khi các chỉ báo động lượng trong phiên tiếp tục đi sâu hơn vào vùng tiêu cực. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) khung 4 giờ (14) đã lùi về 35, tiến gần đến các mức quá bán, trong khi chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) vẫn hơi tiêu cực, nhìn chung cho thấy động lượng giảm đang suy yếu nhưng chưa có sự đảo chiều rõ ràng.
Cặp tiền tệ này có thể tìm thấy một số hỗ trợ tại vùng kháng cự trước đó quanh 0,5790 (mức đỉnh ngày 10, 13 tháng 7), mặc dù vùng hỗ trợ chính nằm tại điểm hội tụ của đường xu hướng hỗ trợ ngay lập tức và mức thấp ngày 13 tháng 7, ở khu vực 0,5750. Một xác nhận bên dưới mức này sẽ đặt phe đầu cơ giá xuống vào thế kiểm soát, và đưa các mức thấp ngày 6 và 8 tháng 7, quanh 0,5675, vào tầm ngắm.
Ngược lại, các nỗ lực tăng giá đã bị kìm hãm dưới 0,5825 vào thứ Năm, trong khi vùng kháng cự chính nằm trong khu vực giữa mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt bán tháo trong tháng 6, tại 0,5855, và mức đỉnh ngày thứ Ba, tại mức 0,5875 đã đề cập, vốn đã nhiều lần chặn đứng phe đầu cơ giá lên trong tháng hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | 0.02% | 0.11% | -0.13% | -0.08% | 0.26% | 0.05% | |
| EUR | 0.08% | 0.11% | 0.21% | -0.05% | 0.00% | 0.36% | 0.13% | |
| GBP | -0.02% | -0.11% | 0.11% | -0.17% | -0.11% | 0.25% | 0.02% | |
| JPY | -0.11% | -0.21% | -0.11% | -0.25% | -0.20% | 0.13% | -0.08% | |
| CAD | 0.13% | 0.05% | 0.17% | 0.25% | 0.04% | 0.39% | 0.16% | |
| AUD | 0.08% | -0.00% | 0.11% | 0.20% | -0.04% | 0.36% | 0.16% | |
| NZD | -0.26% | -0.36% | -0.25% | -0.13% | -0.39% | -0.36% | -0.24% | |
| CHF | -0.05% | -0.13% | -0.02% | 0.08% | -0.16% | -0.16% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).