EUR/JPY kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 186,40 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ chéo này đang giữ thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn khi duy trì trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Việc EMA ngắn hạn giao dịch trên EMA dài hạn củng cố cấu trúc đi lên.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 59,46 vẫn nằm trong vùng tích cực mà chưa phát tín hiệu điều kiện quá mua, cho thấy người mua vẫn giữ quyền kiểm soát nhưng đang đối mặt với các giới hạn tăng giá gần đó.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này đang nằm trên ranh giới trên của mô hình tam giác tăng dần, cho thấy một cú bứt phá tăng giá. Các đợt tăng tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ chéo này hướng tới khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, việc quay trở lại bên trong mô hình tam giác sẽ đưa mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở 185,81 vào tầm ngắm, với mức đỡ bổ sung tại đường EMA 50 ngày ở 185,23 và ranh giới dưới của mô hình tam giác tăng dần gần 185,20.
Các đợt giảm sâu hơn xuống dưới mô hình tam giác sẽ làm suy yếu thiết lập tăng giá và gây áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để hướng tới khu vực quanh mức đáy 5 tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức đáy 7 tháng 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.10% | -0.07% | -0.17% | -0.30% | -0.05% | -0.14% | |
| EUR | 0.18% | 0.09% | 0.13% | 0.00% | -0.12% | 0.15% | 0.03% | |
| GBP | 0.10% | -0.09% | 0.04% | -0.10% | -0.21% | 0.06% | -0.05% | |
| JPY | 0.07% | -0.13% | -0.04% | -0.12% | -0.25% | -0.00% | -0.10% | |
| CAD | 0.17% | -0.00% | 0.10% | 0.12% | -0.14% | 0.13% | 0.01% | |
| AUD | 0.30% | 0.12% | 0.21% | 0.25% | 0.14% | 0.27% | 0.18% | |
| NZD | 0.05% | -0.15% | -0.06% | 0.00% | -0.13% | -0.27% | -0.12% | |
| CHF | 0.14% | -0.03% | 0.05% | 0.10% | -0.01% | -0.18% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).