Cặp AUD/USD thu hút lực mua mới trong phiên châu Á vào thứ Năm sau khi báo cáo việc làm khả quan của Úc được công bố, qua đó làm gia tăng kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất nữa của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Hơn nữa, sự suy yếu nhẹ của Đồng bạc xanh (USD) đã đẩy giá giao ngay lên vùng 0,7020 trong giờ qua, quay trở lại gần mức đỉnh hơn một tháng được thiết lập vào thứ Ba.
Trong khi đó, căng thẳng Mỹ-Iran leo thang và lo ngại gia tăng về gián đoạn nguồn cung đã đẩy giá dầu thô lên mức cao mới kể từ ngày 11 tháng 6, làm dấy lên lo ngại lạm phát và củng cố kỳ vọng mang tính diều hâu đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Điều này có thể giúp hạn chế đà giảm sâu hơn của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược tăng giá mạnh vào cặp AUD/USD nhạy cảm với rủi ro.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay vẫn giữ thiên hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn trên mức Fibonacci retracement 38,2% của đà giảm từ 0,7200 (đỉnh cuối tháng 5) và đường trung bình động hàm mũ (EMA) 100 kỳ trên biểu đồ 41 giờ. Bên cạnh đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 59,45 xác nhận triển vọng tích cực mà không báo hiệu điều kiện quá mua.
Tuy nhiên, biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang đi ngang ngay dưới đường zero, cho thấy động lượng tăng là tích cực nhưng không mạnh. Do đó, bất kỳ nhịp tăng tiếp theo nào cũng có khả năng đối mặt với ngưỡng kháng cự ban đầu tại mức 50,0% ở 0,7033. Hơn nữa, mức Fibonacci retracement 61,8% tại 0,7072 nên đóng vai trò là rào cản tiếp theo trong chuỗi phục hồi hiện tại.
Xa hơn nữa, mức 78,6% tại 0,7129 và vùng đỉnh chu kỳ tại 0,7201 đánh dấu các rào cản mạnh hơn. Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức retracement 38,2% ở 0,6993, trước đường EMA 100 kỳ tại 0,6976. Một đợt thoái lui sâu hơn sẽ đưa mức retracement 23,6% tại 0,6944 vào tầm ngắm, với cấu trúc tăng giá rộng hơn chỉ bị đe dọa khi giá trượt về vùng đáy neo gần 0,6865.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.06% | -0.03% | -0.12% | -0.21% | 0.00% | -0.10% | |
| EUR | 0.14% | 0.09% | 0.13% | 0.01% | -0.07% | 0.16% | 0.04% | |
| GBP | 0.06% | -0.09% | 0.04% | -0.08% | -0.17% | 0.04% | -0.06% | |
| JPY | 0.03% | -0.13% | -0.04% | -0.10% | -0.19% | 0.02% | -0.09% | |
| CAD | 0.12% | -0.01% | 0.08% | 0.10% | -0.10% | 0.14% | 0.00% | |
| AUD | 0.21% | 0.07% | 0.17% | 0.19% | 0.10% | 0.24% | 0.14% | |
| NZD | -0.01% | -0.16% | -0.04% | -0.02% | -0.14% | -0.24% | -0.14% | |
| CHF | 0.10% | -0.04% | 0.06% | 0.09% | -0.01% | -0.14% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).