Đồng Euro (EUR) nhích lên vào thứ Năm, trong bối cảnh Đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu, khi các số liệu lạm phát gần đây của Mỹ đã kích hoạt việc định giá lại đáng kể đối với các đợt tăng lãi suất trong ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Cặp EUR/USD đã tăng lên vùng trên của khu vực 1,1400 và đang kiểm tra đỉnh của kênh ngang hàng tháng tại khu vực 1,1485.
Dữ liệu công bố vào thứ Tư cho thấy số liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ đã giảm trái với kỳ vọng trong tháng 6, xác nhận các xu hướng giảm phát được nhấn mạnh bởi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) yếu được công bố vào ngày hôm trước. Những công bố này đã khiến các nhà đầu tư gần như loại bỏ khả năng Fed tăng lãi suất vào tháng 7 và hạ thấp hy vọng về một đợt tăng vào tháng 9. Hệ quả là Đồng đô la Mỹ đã giảm so với các đồng tiền đối thủ chính.
Tại châu Âu, số liệu Sản xuất công nghiệp gây thất vọng vào thứ Tư, cho thấy sự suy giảm bất ngờ trong tháng 6, mặc dù các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã nhắc lại lời kêu gọi thắt chặt tiền tệ, qua đó góp phần hỗ trợ sắc thái tăng giá của đồng Euro.
EUR/USD giao dịch tại 1,1469, cho thấy sắc thái tăng giá trong ngắn hạn sau khi tăng khoảng 0,85% trong ba ngày qua. Động lượng mang tính xây dựng, với chỉ số Sức mạnh tương đối (14) trên biểu đồ bốn giờ dao động quanh mức 63 và chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm trong vùng tích cực, cùng nhau gợi ý rằng người mua vẫn đang kiểm soát.
Mức kháng cự ban đầu xuất hiện trong khu vực giữa đỉnh biên độ nói trên, gần 1,1485, và mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt bán tháo tháng 5-tháng 6, tại khu vực 1,1500. Một xác nhận phía trên mức này sẽ mở ra các đỉnh ngày 16 và 17 tháng 6, gần 1,1620,
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại đáy ngày 14 tháng 7 ở 1,1378 trước mức đáy từ đầu năm đến nay, tại 1,1324. Xa hơn nữa, phe bán có thể nhắm tới mức đáy cuối tháng 5 năm 2025, tại 1,1210.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | 0.04% | -0.08% | 0.03% | 0.04% | -0.11% | 0.06% | |
| EUR | 0.07% | 0.11% | -0.02% | 0.11% | 0.19% | -0.03% | 0.13% | |
| GBP | -0.04% | -0.11% | -0.13% | 0.00% | 0.07% | -0.13% | 0.03% | |
| JPY | 0.08% | 0.02% | 0.13% | 0.09% | 0.20% | -0.02% | 0.14% | |
| CAD | -0.03% | -0.11% | -0.00% | -0.09% | 0.10% | -0.12% | 0.04% | |
| AUD | -0.04% | -0.19% | -0.07% | -0.20% | -0.10% | -0.19% | -0.06% | |
| NZD | 0.11% | 0.03% | 0.13% | 0.02% | 0.12% | 0.19% | 0.15% | |
| CHF | -0.06% | -0.13% | -0.03% | -0.14% | -0.04% | 0.06% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).