AUD/USD giảm nhẹ sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 0,7000 trong phiên đầu giờ châu Âu ngày thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá đang hình thành.
Cặp AUD/USD đang bị kẹt giữa các đường trung bình động hàm mũ (EMA) gần đó khi cặp tiền này tích luỹ sau đợt phục hồi gần đây. Giá giữ trên đường EMA 9 kỳ, vốn cung cấp hỗ trợ động ngay lập tức, nhưng vẫn bị chặn bởi đường EMA 50 kỳ ngay phía trên, khiến xu hướng ngắn hạn nhìn chung trung tính với sắc thái tích cực nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 53,0 nằm ngay trên đường trung bình, cho thấy đà tăng nhẹ thay vì một xu hướng quyết định.
AUD/USD có thể gặp mức kháng cự chính tại đường EMA 50 ngày ở 0,7012, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 0,7030. Một cú phá vỡ bền vững lên trên kênh sẽ củng cố xu hướng tăng giá và đưa cặp tiền này khám phá khu vực quanh 0,7277, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở 0,6962, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh 0,6930. Việc giảm sâu hơn xuống dưới kênh sẽ làm xuất hiện xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp AUD/USD để kiểm tra mức thấp gần sáu tháng ở 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | 0.03% | -0.10% | 0.00% | 0.02% | -0.14% | 0.03% | |
| EUR | 0.07% | 0.09% | -0.04% | 0.08% | 0.17% | -0.06% | 0.09% | |
| GBP | -0.03% | -0.09% | -0.11% | 0.00% | 0.06% | -0.14% | 0.02% | |
| JPY | 0.10% | 0.04% | 0.11% | 0.09% | 0.20% | -0.03% | 0.13% | |
| CAD | -0.01% | -0.08% | -0.00% | -0.09% | 0.10% | -0.12% | 0.04% | |
| AUD | -0.02% | -0.17% | -0.06% | -0.20% | -0.10% | -0.20% | -0.06% | |
| NZD | 0.14% | 0.06% | 0.14% | 0.03% | 0.12% | 0.20% | 0.15% | |
| CHF | -0.03% | -0.09% | -0.02% | -0.13% | -0.04% | 0.06% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).