Cặp USD/JPY giao dịch giảm nhẹ quanh mức 162,20 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền giảm do đồng Đô la Mỹ (USD) yếu hơn khi nỗi lo về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất trong năm nay giảm bớt.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.13% | -0.05% | -0.04% | -0.17% | -0.11% | -0.05% | |
| EUR | 0.18% | -0.01% | 0.13% | 0.15% | -0.03% | 0.00% | 0.13% | |
| GBP | 0.13% | 0.00% | 0.11% | 0.13% | -0.04% | 0.02% | 0.13% | |
| JPY | 0.05% | -0.13% | -0.11% | 0.00% | -0.14% | -0.08% | -0.01% | |
| CAD | 0.04% | -0.15% | -0.13% | -0.01% | -0.14% | -0.14% | -0.01% | |
| AUD | 0.17% | 0.03% | 0.04% | 0.14% | 0.14% | 0.03% | 0.11% | |
| NZD | 0.11% | -0.01% | -0.02% | 0.08% | 0.14% | -0.03% | 0.11% | |
| CHF | 0.05% | -0.13% | -0.13% | 0.01% | 0.01% | -0.11% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giảm 0,16% xuống gần 100,78.
Đồng Đô la Mỹ chịu áp lực bán khi các nhà giao dịch giảm đặt cược diều hâu của Fed sau khi công bố báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) mềm của Hoa Kỳ (Mỹ) cho tháng 6. Báo cáo cho thấy lạm phát toàn phần và cơ bản lần lượt giảm tốc xuống 3,5% và 2,6% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, Chủ tịch Fed Kevin Warsh nhấn mạnh trong phiên điều trần vào thứ Ba rằng ổn định giá cả là điều không thể thương lượng. "Fed không dung thứ cho lạm phát cao dai dẳng." Nếu chúng ta thực hiện chính sách đúng - và chúng ta sẽ làm - đợt tăng lạm phát trong năm năm qua sẽ trở thành quá khứ," Warsh nói.
Trên mặt trận Tokyo, các nhà đầu tư tìm kiếm tín hiệu mới về việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có tăng lãi suất thêm lần nữa trong năm nay hay không.

USD/JPY giao dịch giảm quanh mức 162,20, bám sát đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 kỳ tại 162,10, cho thấy xu hướng đi ngang. Mô hình biểu đồ Tam giác tăng dần cũng phản ánh sự co lại biến động mạnh.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 51,51 là trung tính đến tích cực, gợi ý áp lực mua ổn định nhưng không bị kéo căng quá mức.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức được xác định bởi đường xu hướng giảm quanh mức 162,79, nơi một sự phá vỡ rõ ràng sẽ mở đường cho đà tăng mạnh hơn. Về phía dưới, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại điểm phá vỡ đường xu hướng tăng gần 161,79; một động thái giảm xuống dưới mức này sẽ khiến cặp tiền đối mặt với mức thấp ngày 3 tháng 7 gần 160,50.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.