Cặp NZD/USD giữ vững trên mốc 0,5800 trong phiên giao dịch châu Âu đầu ngày thứ Tư và, hiện tại, dường như đã chặn lại đợt thoái lui muộn của ngày hôm trước từ gần mức cao nhất trong khoảng một tháng, quanh vùng 0,5845. Mốc này cũng đánh dấu một rào cản hội tụ – bao gồm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt giảm từ tháng 5 đến tháng 6 – và nên đóng vai trò là điểm xoay quan trọng đối với các nhà giao dịch ngắn hạn.
Xét trên bức tranh rộng hơn, cặp NZD/USD hiện dường như đã được chấp nhận trên mức retracement 50% và có vẻ sẵn sàng kéo dài đà phục hồi gần đây từ khu vực 0,5625, hay mức đáy từ đầu năm đến nay được chạm vào tháng 6. Trong khi đó, chỉ báo Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động (MACD) đang ở vùng tích cực, và Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) đang dao động gần 60. Điều này xác nhận triển vọng tích cực trong ngắn hạn và củng cố khả năng tăng thêm.
Điều đó nói rằng, phe đầu cơ giá lên có thể vẫn cần chờ một động thái bền vững vượt qua rào cản hội tụ 0,5845 trước khi đặt cược mới, vì căng thẳng Mỹ-Iran leo thang có thể tiếp tục đóng vai trò là lực đỡ cho đồng Đô la Mỹ (USD). Tuy nhiên, việc vượt lên trên rào cản nói trên sẽ mở đường hướng tới mức retracement 61,8% tại 0,5853, với kháng cự mạnh hơn nằm cao hơn tại 0,5915 và mức đỉnh dao động 0,5995, nơi xu hướng giảm giá rộng hơn sẽ bắt đầu suy yếu nếu được giành lại.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức retracement 50% gần 0,5809, trước mức Fibo. 38,2% tại 0,5765 và các vùng đệm sâu hơn tại 0,5711 và 0,5623. Tuy nhiên, đà giảm có vẻ bị hạn chế sau lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Hơn nữa, kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất trong năm nay suy giảm có thể khiến phe đầu cơ giá lên của USD ở thế phòng thủ, cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với cặp NZD/USD là hướng lên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.15% | -0.02% | -0.07% | -0.16% | -0.04% | -0.00% | |
| EUR | 0.08% | -0.12% | 0.06% | 0.00% | -0.13% | -0.02% | 0.07% | |
| GBP | 0.15% | 0.12% | 0.15% | 0.11% | -0.01% | 0.09% | 0.18% | |
| JPY | 0.02% | -0.06% | -0.15% | -0.05% | -0.15% | -0.04% | -0.00% | |
| CAD | 0.07% | -0.00% | -0.11% | 0.05% | -0.10% | -0.04% | 0.06% | |
| AUD | 0.16% | 0.13% | 0.01% | 0.15% | 0.10% | 0.08% | 0.14% | |
| NZD | 0.04% | 0.02% | -0.09% | 0.04% | 0.04% | -0.08% | 0.08% | |
| CHF | 0.00% | -0.07% | -0.18% | 0.00% | -0.06% | -0.14% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).