Cặp USD/CHF tiếp tục giảm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,8065 tại thời điểm viết bài, mất 0,15% vào thứ Năm, chịu áp lực từ đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn sau khi công bố Biên bản cuộc họp mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Biên bản cho thấy các nhà hoạch định chính sách vẫn chia rẽ về con đường lãi suất trong tương lai, với một số người kỳ vọng lãi suất chính sách sẽ kết thúc năm gần mức hiện tại là 3,6%, trong khi những người khác tin rằng có thể cần tăng lãi suất thêm một lần nữa trước cuối năm.
Sự không chắc chắn về triển vọng chính sách tiền tệ này đang gây áp lực lên đồng đô la Mỹ, mặc dù dữ liệu kinh tế Mỹ vẫn bền vững. Các số liệu mới nhất từ Bộ Lao động cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu giảm xuống còn 215.000 trong tuần kết thúc ngày 4 tháng 7, so với 217.000 trước đó, trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tiếp tục tăng nhẹ lên 1,814 triệu.
Tuy nhiên, căng thẳng địa chính trị đang hạn chế mức giảm của đồng bạc xanh. Sự căng thẳng mới giữa Hoa Kỳ (US) và Iran đang làm dấy lên lo ngại về lạm phát do năng lượng, củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể duy trì chính sách tiền tệ hạn chế lâu hơn. Theo công cụ CME FedWatch, các thị trường hiện ấn định xác suất hơn 30% cho việc tăng lãi suất tại cuộc họp Fed tiếp theo, tăng từ dưới 20% một tuần trước. Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf cảnh báo rằng bất kỳ hành động quân sự nào thêm của Mỹ sẽ kích hoạt sự trả đũa và nhấn mạnh rằng Eo biển Hormuz vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Iran.
Đồng thời, đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) tiếp tục hưởng lợi từ sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của nó. Lo ngại về lạm phát gia tăng và rủi ro địa chính trị đang hỗ trợ nhu cầu đối với đồng tiền Thụy Sĩ, trong khi Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đã nhắc lại rằng họ sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối nếu cần thiết để ngăn chặn sự tăng giá quá mức của đồng Franc Thụy Sĩ và hạn chế lạm phát nhập khẩu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.16% | -0.19% | -0.06% | -0.21% | -1.09% | -0.27% | |
| EUR | 0.20% | 0.05% | 0.02% | 0.14% | 0.00% | -0.85% | -0.06% | |
| GBP | 0.16% | -0.05% | -0.04% | 0.08% | -0.04% | -0.90% | -0.11% | |
| JPY | 0.19% | -0.02% | 0.04% | 0.11% | 0.01% | -0.89% | -0.08% | |
| CAD | 0.06% | -0.14% | -0.08% | -0.11% | -0.11% | -0.99% | -0.18% | |
| AUD | 0.21% | -0.01% | 0.04% | -0.01% | 0.11% | -0.87% | -0.07% | |
| NZD | 1.09% | 0.85% | 0.90% | 0.89% | 0.99% | 0.87% | 0.80% | |
| CHF | 0.27% | 0.06% | 0.11% | 0.08% | 0.18% | 0.07% | -0.80% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).