Cặp AUD/USD giao dịch quanh mức 0,6940 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng 0,16% trong ngày, khi đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn hỗ trợ cặp tiền mặc dù căng thẳng dai dẳng ở Trung Đông. Các nhà đầu tư tiếp tục xem cuộc trao đổi tấn công gần đây giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran như một nỗ lực của cả hai bên nhằm củng cố vị thế đàm phán trước khả năng quay trở lại các cuộc đàm phán hòa bình, hạn chế nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn trong thời điểm hiện tại.
Đô la Mỹ vẫn chịu áp lực vào thứ Năm, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm 0,11% xuống gần 100,95 tại thời điểm viết bài. Đồng bạc xanh gặp khó khăn trong việc tận dụng dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh hơn dự kiến, khi Bộ Lao động Mỹ báo cáo số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm xuống còn 215 nghìn trong tuần kết thúc ngày 4 tháng 7, giảm so với 217 nghìn trước đó, trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tiếp tục tăng nhẹ lên 1,814 triệu.
Đô la Mỹ cũng tiếp tục chịu áp lực do phản ứng của thị trường đối với Biên bản cuộc họp gần đây nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Biên bản cho thấy các nhà hoạch định chính sách vẫn lo ngại về rủi ro lạm phát nhưng chia rẽ về hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ, củng cố kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách trong tương lai và gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Tại Úc, các nhà đầu tư tiếp tục đánh giá triển vọng của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Phó Thống đốc Sarah Hunter gần đây đã nhắc lại rằng ngân hàng trung ương sẵn sàng hành động nếu cần thiết để đưa lạm phát trở lại mục tiêu đồng thời duy trì việc làm đầy đủ bền vững. Những bình luận này tiếp tục hạn chế kỳ vọng về một chu kỳ nới lỏng chính sách trong ngắn hạn của RBA.
Trong khi đó, triển vọng kinh tế của Trung Quốc vẫn là nguồn cơn của sự thận trọng đối với đồng đô la Úc. Dữ liệu gần đây cho thấy lạm phát ở Trung Quốc vẫn ở mức thấp, làm nổi bật nhu cầu nội địa yếu kém ở đối tác thương mại lớn nhất của Úc, một yếu tố có thể hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng đô la Úc trong trung hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.03% | -0.15% | -0.01% | -0.15% | -0.89% | -0.21% | |
| EUR | 0.15% | 0.13% | 0.00% | 0.15% | 0.02% | -0.69% | -0.05% | |
| GBP | 0.03% | -0.13% | -0.13% | 0.01% | -0.12% | -0.81% | -0.16% | |
| JPY | 0.15% | 0.00% | 0.13% | 0.12% | 0.03% | -0.74% | -0.05% | |
| CAD | 0.00% | -0.15% | -0.01% | -0.12% | -0.11% | -0.86% | -0.18% | |
| AUD | 0.15% | -0.02% | 0.12% | -0.03% | 0.11% | -0.74% | -0.07% | |
| NZD | 0.89% | 0.69% | 0.81% | 0.74% | 0.86% | 0.74% | 0.67% | |
| CHF | 0.21% | 0.05% | 0.16% | 0.05% | 0.18% | 0.07% | -0.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).