EUR/JPY ổn định sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước, giao dịch quanh mức 185,60 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này duy trì xu hướng tăng giá tích cực khi giá giữ trên các đường trung bình động, với Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nằm trên EMA 50 ngày, cho thấy sự chuyển động tăng trong động lượng.
Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY cũng nằm trên Giá trung bình có trọng số theo khối lượng phiên (VWAP), trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 55 cho thấy động lượng tích cực nhưng không bị quá mua, ám chỉ người mua vẫn kiểm soát miễn là các mức hỗ trợ này được bảo vệ.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ở ranh giới trên của mô hình tam giác đối xứng quanh mức 185,60, báo hiệu một đợt bứt phá tăng giá sắp xảy ra. Điều này cho thấy người mua đang tích cực đẩy giá lên, thử nghiệm một đợt bứt phá. Một đóng cửa quyết định trên đường này sẽ xác nhận đợt bứt phá, thường kích hoạt một đợt tăng mạnh hướng tới mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại VWAP ở 185,28, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 185,13 và EMA 50 ngày tại 184,99. Sự giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để thử nghiệm ranh giới dưới của mô hình tam giác đối xứng quanh mức 183,70. Việc phá vỡ dưới tam giác sẽ làm lộ mức thấp nhất trong bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức thấp nhất trong sáu tháng là 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.05% | -0.08% | -0.07% | -0.04% | -0.40% | -0.14% | |
| EUR | 0.08% | 0.03% | -0.02% | 0.01% | 0.06% | -0.29% | -0.05% | |
| GBP | 0.05% | -0.03% | -0.04% | -0.02% | 0.03% | -0.32% | -0.08% | |
| JPY | 0.08% | 0.02% | 0.04% | 0.00% | 0.08% | -0.30% | -0.04% | |
| CAD | 0.07% | -0.01% | 0.02% | -0.00% | 0.06% | -0.30% | -0.06% | |
| AUD | 0.04% | -0.06% | -0.03% | -0.08% | -0.06% | -0.35% | -0.11% | |
| NZD | 0.40% | 0.29% | 0.32% | 0.30% | 0.30% | 0.35% | 0.24% | |
| CHF | 0.14% | 0.05% | 0.08% | 0.04% | 0.06% | 0.11% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).