Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giao dịch gần vùng 101,00 vào thứ Tư khi các nhà đầu tư tiêu hóa Biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) từ cuộc họp ngày 16-17 tháng 6, cuộc họp đầu tiên dưới sự chủ trì của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh.
Biên bản củng cố lập trường thận trọng của Fed, cho thấy các nhà hoạch định chính sách đồng thuận giữ nguyên lãi suất trong khi tiếp tục nhìn nhận các rủi ro lạm phát tăng cao. Một số thành viên cũng cảnh báo rằng đầu tư liên quan đến AI mạnh hơn, thuế quan cao hơn và căng thẳng mới ở Trung Đông có thể khiến áp lực giá cả dai dẳng.
Tài liệu nghiêng về câu chuyện lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn khi một vài nhà hoạch định chính sách đánh giá rằng một đợt tăng lãi suất khác có thể trở nên thích hợp nếu lạm phát phát triển theo hướng kém thuận lợi hơn. Tuy nhiên, đồng bạc xanh không thể thu hút được lực mua mạnh khi các nhà đầu tư cũng cân nhắc kỳ vọng tăng trưởng yếu hơn và dữ liệu lao động Mỹ gần đây yếu đi.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.30% | 0.26% | -0.25% | -0.11% | -0.50% | -0.04% | |
| EUR | 0.11% | -0.20% | 0.37% | -0.15% | 0.00% | -0.39% | 0.06% | |
| GBP | 0.30% | 0.20% | 0.57% | 0.05% | 0.19% | -0.20% | 0.24% | |
| JPY | -0.26% | -0.37% | -0.57% | -0.53% | -0.37% | -0.78% | -0.33% | |
| CAD | 0.25% | 0.15% | -0.05% | 0.53% | 0.15% | -0.26% | 0.19% | |
| AUD | 0.11% | 0.00% | -0.19% | 0.37% | -0.15% | -0.40% | 0.02% | |
| NZD | 0.50% | 0.39% | 0.20% | 0.78% | 0.26% | 0.40% | 0.44% | |
| CHF | 0.04% | -0.06% | -0.24% | 0.33% | -0.19% | -0.02% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD phục hồi lên khu vực 1,1430 mặc dù bối cảnh địa chính trị xấu đi. Cặp tiền này tìm được một số hỗ trợ từ việc đồng đô la Mỹ bị bán ra trở lại, mặc dù mức tăng vẫn còn hạn chế, khi Biên bản FOMC cho thấy các quan chức Fed vẫn lo ngại hơn về sự dai dẳng của lạm phát hơn là về sự chậm lại của tăng trưởng.
GBP/USD tăng lên trên 1,3400, đạt mức cao mới trong nhiều tuần khi Cable được hưởng lợi từ sự yếu đi rộng rãi của đồng USD.
USD/JPY vẫn được hỗ trợ gần mức cao nhất trong nhiều thập kỷ ở 162,50 khi đồng yên Nhật tiếp tục kém hiệu quả so với đồng bạc xanh.
AUD/USD giao dịch cao hơn gần 0,6940 nhưng gặp khó khăn trong việc xây dựng động lực khi các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro vẫn dễ bị tổn thương trước sự không chắc chắn về địa chính trị và câu chuyện Fed lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn. Đồng AUD cũng vẫn chịu ảnh hưởng từ dữ liệu lạm phát và hoạt động sắp tới của Trung Quốc, khi triển vọng của Úc gắn chặt với nhu cầu hàng hóa của Trung Quốc.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) tăng lên 74,20$ mỗi thùng, đạt mức cao nhất trong hai tuần gần 75,73$ giữa bối cảnh lo ngại về gián đoạn nguồn cung. Căng thẳng Mỹ-Iran mới và cảnh báo quanh Eo biển Hormuz đã đưa phần bù rủi ro địa chính trị trở lại thị trường năng lượng.
Vàng chịu áp lực gần mức 4.080$ khi lợi suất trái phiếu Kho bạc tăng và rủi ro thắt chặt chính sách của Fed trở lại đè nặng lên kim loại không sinh lợi này.