Đồng Euro (EUR) đang giao dịch đi ngang so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Tư, với phe giảm bị kiềm chế trên mức 0,8535 nhưng chưa thể chấp nhận trên mức 0,8650 cho đến nay. Hành động giá cho thấy một xu hướng giảm rõ ràng, mặc dù sự phân kỳ tăng rõ ràng trong chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ gợi ý rằng người bán có thể đã kiệt sức.
Trong lĩnh vực cơ bản, căng thẳng địa chính trị trở lại trung tâm chú ý khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chấm dứt lệnh ngừng bắn Mỹ-Iran. Giá Dầu đã bật tăng từ mức thấp gần đây, và sự thèm muốn rủi ro đã biến mất, điều này đang gây áp lực lên bất kỳ sự phục hồi đáng kể nào của đồng Euro.
Thành viên hội đồng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) José Luis Escrivá khẳng định vào thứ Tư rằng ngân hàng nên giữ tất cả các lựa chọn mở nhưng chính sách tiền tệ thường sẽ "bỏ qua các cú sốc giá năng lượng một lần." Đồng Euro hầu như không biến động sau các bình luận của Escrivá.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8548, với hành động giá hình thành những gì trông giống như một mô hình nêm kết thúc. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ gợi ý khả năng điều chỉnh giữa sự phân kỳ tăng trong các nghiên cứu RSI (14) và mức đọc tích cực nhẹ tại chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD).
Các nỗ lực tăng giá, tuy nhiên, vẫn còn nông cho đến nay, với phe đầu cơ giá lên giữ dưới đường xu hướng giảm dần từ đỉnh giữa tháng Sáu, hiện khoảng 0,8565, và các đỉnh ngày 2 và 3 tháng 7, ở khu vực 0,8275. Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại điểm hợp lưu của mức thấp một năm, ở 0,8533, đạt được vào thứ Ba, và đáy nêm, ở khu vực 0,8530. Xa hơn nữa, mục tiêu là mức thấp tháng 7 năm 2025 quanh 0,8500.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.13% | 0.24% | -0.21% | 0.13% | -0.33% | -0.01% | |
| EUR | -0.05% | 0.08% | 0.20% | -0.26% | 0.09% | -0.37% | -0.06% | |
| GBP | -0.13% | -0.08% | 0.11% | -0.34% | -0.01% | -0.45% | -0.16% | |
| JPY | -0.24% | -0.20% | -0.11% | -0.45% | -0.10% | -0.57% | -0.27% | |
| CAD | 0.21% | 0.26% | 0.34% | 0.45% | 0.35% | -0.13% | 0.18% | |
| AUD | -0.13% | -0.09% | 0.00% | 0.10% | -0.35% | -0.46% | -0.18% | |
| NZD | 0.33% | 0.37% | 0.45% | 0.57% | 0.13% | 0.46% | 0.29% | |
| CHF | 0.01% | 0.06% | 0.16% | 0.27% | -0.18% | 0.18% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).