Đồng Euro (EUR) ghi nhận mức giảm nhẹ so với đồng Đô la Mỹ (USD) vào ngày thứ Tư và đã trở lại mức chỉ trên 1,1400 trong phiên giao dịch châu Âu sau khi bị từ chối ở mức 1,1430. Một vòng xung đột mới tại Iran và sự thận trọng của nhà đầu tư trước khi công bố biên bản cuộc họp gần nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang kìm hãm phe đầu cơ giá lên đồng Euro.
Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định vào đầu ngày thứ Tư rằng lệnh ngừng bắn đã kết thúc và theo quan điểm của ông, bản ghi nhớ hiểu biết không còn hiệu lực. Những bình luận này diễn ra sau một đợt tấn công trả đũa mới giữa Mỹ và Iran, cùng với việc thu hồi quyền bán dầu Iran của Mỹ.
Phản ứng thị trường cho đến nay khá ôn hòa, khi nhà đầu tư tiếp tục xem những sự kiện này như các động thái nhằm giành lợi thế trong quá trình đàm phán. Ngoài ra, nhà đầu tư vẫn thận trọng trong việc đặt cược lớn theo hướng đồng USD trước khi công bố biên bản cuộc họp Fed tháng Sáu, mong muốn có thêm thông tin chi tiết về kế hoạch chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
EUR/USD giao dịch ở mức 1,1405, tại đáy của kênh tăng ngay lập tức, có thể sẽ hình thành mô hình cờ giảm giá. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ bốn giờ đang chuyển sang giảm giá, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI 14) giảm về mức 44, và Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) trượt trở lại vùng âm nhẹ, cho thấy các nỗ lực tăng giá đang mất đà.
Việc phá vỡ đáy kênh và mức thấp của ngày thứ Ba ở 1,1400 sẽ làm tăng kỳ vọng về mô hình cờ giảm giá, được xác nhận khi xuống dưới mức thấp cuối tháng Sáu trong vùng 1,1325-1,1330. Mục tiêu đo được của mô hình này nằm ngay dưới mức thấp cuối tháng Năm 2025, ở 1,1210.
Ở phía trên, mức cao của ngày thứ Ba quanh 1,1459 và đỉnh giao dịch tuần trước ở vùng 1,1475 có thể sẽ thách thức phe đầu cơ giá lên trong trường hợp có phản ứng tích cực. Việc vượt qua những mức này là điều khó xảy ra, nhưng nếu xảy ra sẽ mở đường hướng tới mức cao giữa tháng Sáu, gần 1,1620.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.05% | 0.70% | -0.24% | 0.23% | 0.24% | 0.54% | |
| EUR | -0.24% | -0.22% | 0.43% | -0.52% | 0.00% | -0.03% | 0.24% | |
| GBP | -0.05% | 0.22% | 0.54% | -0.30% | 0.23% | 0.19% | 0.45% | |
| JPY | -0.70% | -0.43% | -0.54% | -0.96% | -0.35% | -0.41% | -0.19% | |
| CAD | 0.24% | 0.52% | 0.30% | 0.96% | 0.59% | 0.55% | 0.76% | |
| AUD | -0.23% | -0.01% | -0.23% | 0.35% | -0.59% | -0.05% | 0.22% | |
| NZD | -0.24% | 0.03% | -0.19% | 0.41% | -0.55% | 0.05% | 0.27% | |
| CHF | -0.54% | -0.24% | -0.45% | 0.19% | -0.76% | -0.22% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).